Các bệnh về máu và thành phần trong máu
Xét nghiệm máu tổng quát gồm những bệnh gì? là thắc mắc của nhiều người. Một trong những bệnh lý quan trọng nhất là các bệnh về máu và đánh giá thành phần trong máu.
Bệnh về hồng cầu
Các bệnh liên quan đến hồng cầu thường ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy của máu.
- Thiếu máu: Là tình trạng phổ biến nhất, có thể do nhiều nguyên nhân như thiếu sắt, thiếu vitamin B12, hoặc các bệnh mạn tính.
- Bệnh Thalassemia: Đây là một bệnh di truyền về huyết sắc tố (Hemoglobin), ảnh hưởng đến việc sản xuất hồng cầu, gây thiếu máu.
- Hồng cầu hình liềm: Một bệnh di truyền khác làm cho hồng cầu có hình lưỡi liềm bất thường, gây tắc nghẽn mạch máu và thiếu máu.
Bệnh về bạch cầu
Bạch cầu giúp chống lại vi khuẩn khi chúng tấn công cơ thể. Số lượng bạch cầu bất thường có thể cảnh báo các vấn đề về nhiễm trùng hoặc ung thư.
- Nhiễm trùng: Khi cơ thể bị nhiễm khuẩn, số lượng bạch cầu (WBC) thường tăng lên để chống lại tác nhân gây bệnh.
- Bệnh bạch cầu (Leukemia): Đây là một dạng ung thư máu, trong đó các tế bào bạch cầu tăng sinh bất thường. định dạng.
- Giảm bạch cầu: Số lượng bạch cầu giảm có thể do hóa trị, nhiễm virus nặng hoặc các bệnh lý về tủy xương, làm suy yếu hệ miễn dịch.

Bệnh về tiểu cầu
Rối loạn tiểu cầu có thể gây chảy máu bất thường hoặc hình thành cục máu đông.
- Giảm tiểu cầu: Thường gặp trong sốt xuất huyết, bệnh tự miễn (ITP), hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc.
- Tăng tiểu cầu: Tăng số lượng tiểu cầu có thể do viêm nhiễm hoặc một số bệnh về tủy xương, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
Rối loạn đông máu – cầm máu
Đây là những bệnh ảnh hưởng đến khả năng đông máu của cơ thể.
- Bệnh Hemophilia: Còn gọi là bệnh ưa chảy máu, là một bệnh di truyền do thiếu các yếu tố đông máu, khiến máu khó đông khi bị thương.
- Đông máu rải rác lòng mạch (DIC): Đây là một tình trạng cấp cứu, trong đó có sự hoạt hóa quá mức của hệ thống đông máu.

Các bệnh liên quan đến đường huyết
Đường huyết, hay glucose máu, là nguồn năng lượng chính cho cơ thể. Khi chỉ số này bị rối loạn, có thể dẫn đến nhiều bệnh lý nguy hiểm như:
Tăng đường huyết
Đây là tình trạng nồng độ glucose trong máu tăng cao bất thường, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được kiểm soát.
- Đái tháo đường (Tiểu đường): Đái tháo đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao do thiếu insulin hoặc cơ thể kháng lại insulin. Bệnh được chia thành các loại: đái tháo đường tuýp 1, tuýp 2 và tiểu đường thai kỳ.
- Rối loạn dung nạp glucose (Tiền đái tháo đường): Giai đoạn này là “cầu nối” giữa người bình thường và người bị tiểu đường. Xét nghiệm glucose máu lúc đói (5.6–6.9 mmol/L), hoặc HbA1c từ 5.7–6.4%. Mặc dù đường huyết đã cao nhưng chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán tiểu đường.
- Tăng đường huyết cấp tính do stress: Xảy ra trong các tình trạng bệnh nặng như chấn thương, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật lớn.
- Tăng đường huyết do thuốc: Một số loại thuốc như corticoid, thuốc lợi tiểu thiazide, thuốc tránh thai có thể làm tăng đường huyết.

Hạ đường huyết (Hypoglycemia)
Đây là tình trạng nồng độ glucose trong máu giảm quá thấp, gây ra các triệu chứng như run rẩy, vã mồ hôi, tim đập nhanh và có thể nguy hiểm đến tính mạng.
- Hạ đường huyết do điều trị: Phổ biến ở bệnh nhân tiểu đường đang dùng insulin hoặc một số loại thuốc hạ đường huyết.
- Hạ đường huyết phản ứng: Xảy ra sau khi ăn vài giờ, do cơ thể tiết ra quá nhiều insulin.
- Hạ đường huyết do các bệnh lý khác: Các bệnh như suy gan, suy thận, nhiễm trùng huyết hoặc u tụy tiết insulin có thể gây ra hạ đường huyết.
Các bệnh liên quan đến canxi máu
Nồng độ canxi toàn phần bình thường dao động khoảng 2.2–2.6 mmol/L (8.5–10.5 mg/dL). Nồng độ canxi máu bất thường có thể cảnh báo nhiều bệnh lý nghiêm trọng bao gồm:
Tăng Canxi máu (Hypercalcemia)
Tình trạng này xảy ra khi nồng độ canxi trong máu cao hơn mức bình thường. Nguyên nhân gồm:
- Cường cận giáp: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, do tuyến cận giáp hoạt động quá mức.
- Ung thư: Đặc biệt là ung thư di căn xương hoặc khối u tiết ra chất tương tự hormone tuyến cận giáp.
- Các nguyên nhân khác: Ngộ độc vitamin D, bệnh sarcoidosis hoặc tình trạng bất động kéo dài.
Biểu hiện: Người bệnh có thể cảm thấy yếu cơ, mệt mỏi, buồn nôn, táo bón hoặc rối loạn tâm thần. Trong trường hợp nặng, có thể gây loạn nhịp tim và hôn mê.
Giảm Canxi máu (Hypocalcemia)
Đây là tình trạng nồng độ canxi trong máu thấp hơn mức bình thường. Nguyên nhân gồm:
- Suy cận giáp: Gặp sau phẫu thuật tuyến giáp hoặc tổn thương tuyến cận giáp.
- Thiếu vitamin D: Gây giảm khả năng hấp thụ canxi.
- Suy thận mạn: Giảm sản xuất vitamin D và tăng phosphate máu.
- Các nguyên nhân khác: Hạ albumin máu, nhiễm kiềm hô hấp.

Biểu hiện: Dị cảm, co thắt cơ, co giật, và trong trường hợp nặng có thể gây rối loạn nhịp tim hoặc suy tim.
Các bệnh liên quan đến cân bằng điện giải
Cân bằng điện giải là yếu tố then chốt giúp duy trì chức năng tế bào, dẫn truyền thần kinh và co cơ. Khi nồng độ các ion chính như natri, kali, canxi, magnesi, clor và phosphat bị rối loạn, cơ thể có thể gặp phải nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như:
Rối loạn Natri
- Hạ natri máu (Na+<135 mmol/L): Nguyên nhân phổ biến là mất nước kèm mất muối, suy tim sung huyết hoặc các bệnh liên quan đến hormone ADH. Các triệu chứng thường gặp là đau đầu, lú lẫn và có thể dẫn đến co giật.
- Tăng natri máu (Na+>145 mmol/L): Thường do mất nước nghiêm trọng hoặc truyền dịch ưu trương. Biểu hiện là kích thích thần kinh trung ương, lơ mơ, thậm chí là hôn mê.
Rối loạn Kali
- Hạ kali máu (K+<3.5 mmol/L): Nguyên nhân có thể do nôn, tiêu chảy, hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu. Tình trạng này gây ra yếu cơ, rối loạn nhịp tim và có thể dẫn đến liệt mềm.
- Tăng kali máu (K+>5.0 mmol/L): Thường gặp ở bệnh nhân suy thận, tan máu. Biến chứng nguy hiểm nhất là loạn nhịp tim, có thể gây tử vong.
Rối loạn Canxi
- Hạ canxi máu: Thường do thiếu vitamin D, suy cận giáp. Triệu chứng là co thắt cơ và có thể dẫn đến co giật.
- Tăng canxi máu: Nguyên nhân phổ biến là cường cận giáp, ung thư di căn xương hoặc dùng thuốc lợi tiểu thiazide. Biểu hiện là yếu cơ, rối loạn tâm thần và loạn nhịp tim.

Rối loạn Magnesi
- Hạ magnesi máu: Thường xảy ra ở người nghiện rượu, tiêu chảy kéo dài. Có thể gây co giật và loạn nhịp.
- Tăng magnesi máu: Tình trạng hiếm gặp, thường do suy thận. Biểu hiện là giảm phản xạ gân xương và hạ huyết áp.
Rối loạn Phosphat
- Tăng phosphat máu: Thường do suy thận mạn tính hoặc tiêu tế bào.
- Hạ phosphat máu: Gặp ở những người suy dinh dưỡng, ảnh hưởng đến chức năng cơ và hô hấp.
Các bệnh về thận và chức năng thận
Một trong những đáp án cho thắc mắc xét nghiệm máu tổng quát biết được bệnh gì, đó chính là bệnh lý thận. Đây là phương pháp thiết yếu để đánh giá chức năng thận và phát hiện sớm các bệnh lý, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
Chỉ số đánh giá chức năng thận
- Creatinine và Ure máu (BUN): Đây là hai chất thải được thận lọc và đào thải. Nồng độ creatinine và ure tăng cao trong máu phản ánh chức năng lọc của thận bị suy giảm.
- Tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR): Đây là chỉ số quan trọng nhất, được tính toán dựa trên creatinine, tuổi và giới tính. eGFR dưới 60 mL/phuˊt/1,73 m2 kéo dài hơn 3 tháng là tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thận mạn.
- Cystatin C: Là một chỉ dấu mới, có độ nhạy cao hơn creatinine, không phụ thuộc vào khối lượng cơ, giúp đánh giá chính xác hơn chức năng thận.
- Điện giải đồ: Thận điều hòa nồng độ các ion như Na+, K+, Cl−. Rối loạn các chỉ số này thường gặp trong các bệnh về thận.
- Canxi, Phospho, PTH: Các chỉ số này giúp đánh giá rối loạn chuyển hóa khoáng và xương, thường xảy ra ở giai đoạn tiến triển của bệnh thận mạn.

Các bệnh lý về thận có thể phát hiện qua xét nghiệm máu
- Suy thận cấp (AKI): Xét nghiệm máu sẽ thấy creatinine và ure tăng nhanh, kèm theo rối loạn điện giải nghiêm trọng (tăng K+, nhiễm toan chuyển hóa).
- Bệnh thận mạn (CKD): Bệnh lý này được chẩn đoán khi eGFR dưới 60 mL/phuˊt/1,73 m2 kéo dài và có thể đi kèm với thiếu máu (Hb giảm), rối loạn canxi-phospho và giảm albumin máu ở giai đoạn cuối.
- Hội chứng thận hư: Mặc dù được chẩn đoán chủ yếu qua xét nghiệm nước tiểu (protein niệu ≥ 3,5 g/ngày), xét nghiệm máu vẫn rất hữu ích với các chỉ số albumin máu giảm và lipid máu tăng cao.
- Bệnh thận do đái tháo đường: Các chỉ số như creatinine tăng và eGFR giảm, kết hợp với tăng đường huyết và HbA1c, là dấu hiệu điển hình của bệnh thận do tiểu đường. Protein niệu vi thể thường xuất hiện sớm.
- Viêm cầu thận: Giai đoạn cấp/mạn của bệnh này sẽ thấy creatinine và ure tăng, kèm theo các chỉ số viêm như CRP hoặc các kháng thể tự miễn như C3, C4, ANA.
Các bệnh liên quan đến hoạt động của enzym
Enzym là những chất xúc tác sinh học đóng vai trò thiết yếu trong mọi quá trình chuyển hóa của cơ thể. Khi các tế bào bị tổn thương, nồng độ enzym trong máu sẽ thay đổi, giúp bác sĩ chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý như:
Bệnh lý gan mật
- ALT (GPT) và AST (GOT): Mức độ tăng của các enzym này trong máu là dấu hiệu cho thấy tế bào gan bị tổn thương. Các chỉ số này thường tăng cao trong các bệnh như viêm gan cấp, viêm gan virus, xơ gan và gan nhiễm mỡ.
- ALP (Phosphatase kiềm) và GGT (Gamma-glutamyl transferase): Sự tăng cao của hai enzym này đặc hiệu cho các bệnh lý tắc nghẽn đường mật, viêm đường mật và u đường mật.
- LDH (Lactate dehydrogenase): Tăng khi có tổn thương gan nặng và hoại tử tế bào gan.

Bệnh lý cơ tim – cơ vân
- CK (Creatine kinase) và CK-MB: Các enzym này tăng cao trong máu khi có tổn thương cơ tim hoặc cơ xương, điển hình là trong trường hợp nhồi máu cơ tim cấp.
- Troponin I hoặc T: Mặc dù không phải là enzym, đây là chỉ dấu cực kỳ đặc hiệu và nhạy cho tổn thương cơ tim, thường được dùng để chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp.
- LDH: Tăng muộn hơn các chỉ số khác, hỗ trợ chẩn đoán khi các dấu hiệu ban đầu đã giảm.
Bệnh lý tụy
- Amylase và Lipase: Hai enzym này tăng cao đột biến trong máu khi có viêm tụy cấp. Lipase được coi là đặc hiệu hơn Amylase và tồn tại trong máu lâu hơn.
Bệnh lý cơ xương – thần kinh
- CK (Creatine kinase): Tăng trong các bệnh lý viêm cơ, loạn dưỡng cơ hoặc hội chứng tiêu cơ vân.
- Aldolase: Cũng là một enzym tăng trong các bệnh về cơ, nhưng ít được sử dụng do độ đặc hiệu không cao.

Bệnh huyết học – tan máu
- LDH: Nồng độ LDH tăng cao trong các trường hợp thiếu máu tán huyết do hồng cầu bị vỡ, giải phóng enzym này vào máu.
Bệnh lý di truyền
- Phenylketon niệu (PKU): Xét nghiệm sàng lọc trẻ sơ sinh giúp phát hiện sớm bệnh lý này do thiếu enzym phenylalanine hydroxylase.
- Các bệnh khác: Các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh như Galactosemia, bệnh Gaucher, Tay-Sachs cũng được chẩn đoán bằng cách xét nghiệm enzym đặc hiệu.
Bệnh lý tiêu hóa và ung thư
- ALP và GGT: Có thể tăng cao trong các trường hợp ung thư gan hoặc ung thư đường mật.
- LDH: Mức LDH tăng cũng có thể phản ánh sự tăng sinh hoặc hoại tử của các mô, như trong các trường hợp u lympho hoặc ung thư di căn.
Tình trạng cơ bắp và tế bào tim bị tổn thương
Các chỉ số trong xét nghiệm máu là công cụ hữu ích để đánh giá tổn thương cơ bắp và tế bào tim, từ đó giúp chẩn đoán, theo dõi và điều trị kịp thời các bệnh lý nghiêm trọng.
Tổn thương cơ tim
Nhồi máu cơ tim cấp (AMI):
- Troponin I/T (cTnI, cTnT): Là chỉ dấu nhạy và đặc hiệu nhất. Chỉ số này thường tăng trong 3-6 giờ sau tổn thương, đạt đỉnh sau 12-24 giờ, và có thể tồn tại trong máu đến 10-14 ngày.
- CK-MB: Tăng sau 3-6 giờ và trở về bình thường sau 48-72 giờ. CK-MB ít đặc hiệu hơn Troponin.
- Myoglobin: Tăng sớm nhất, chỉ sau 1-3 giờ, nhưng độ đặc hiệu không cao.
Viêm cơ tim:
Bệnh này được chẩn đoán khi Troponin và CK-MB tăng, thường kèm theo các dấu hiệu viêm nhiễm khác (như CRP và bạch cầu tăng).

Suy tim
BNP hoặc NT-proBNP: Các chỉ số này phản ánh áp lực và sự giãn của cơ tim, thường tăng cao trong suy tim cấp hoặc mạn tính.
Tổn thương cơ vân (cơ xương)
Tiêu cơ vân (Rhabdomyolysis)
Là tình trạng cơ bị tổn thương nghiêm trọng do chấn thương, vận động quá mức hoặc ngộ độc thuốc.
- CK toàn phần: Chỉ số này tăng rất cao, thường gấp hơn 5 lần giới hạn bình thường, thậm chí lên đến hàng chục nghìn U/L.
- Myoglobin: Tăng trong máu và nước tiểu, có thể gây suy thận cấp.
- Ngoài ra, các chỉ số như LDH, AST, ALT cũng tăng do tổn thương tế bào.
Viêm đa cơ – Viêm da cơ
- CK toàn phần: Thường tăng từ vừa đến cao.
- Các chỉ số khác như Aldolase, AST, ALT cũng có thể tăng.
Bệnh loạn dưỡng cơ: CK toàn phần thường tăng mạn tính từ khi còn nhỏ. Để xác định chính xác bệnh lý này bác sĩ cần làm thêm xét nghiệm gen, hoặc sinh thiết cơ.

Các xét nghiệm hỗ trợ
- Điện giải đồ: Giúp phát hiện các biến chứng của tiêu cơ vân như tăng kali máu và giảm canxi máu.
- Chức năng thận: Kiểm tra ure và creatinine để đánh giá nguy cơ suy thận do Myoglobin.
- CRP, ESR: Giúp đánh giá mức độ viêm nhiễm nếu nghi ngờ nguyên nhân tự miễn hoặc nhiễm trùng.
Nguy cơ bệnh tim và rối loạn mỡ máu
Xét nghiệm máu định kỳ là cách hiệu quả để phát hiện sớm nguy cơ bệnh lý tim mạch và các rối loạn mỡ máu. Xét nghiệm này giúp đánh giá chính xác các bất thường về chuyển hóa lipid thông qua 4 chỉ số chính:
- Cholesterol toàn phần (TC): Mức cholesterol tổng thể trong máu.
- Cholesterol “xấu” (LDL-C): Loại cholesterol này liên quan trực tiếp đến việc hình thành các mảng xơ vữa trong động mạch. Khi chỉ số này tăng cao, nguy cơ mắc bệnh tim mạch cũng tăng.
- Cholesterol “tốt” (HDL-C): Loại cholesterol này có tác dụng bảo vệ tim mạch, giúp loại bỏ cholesterol xấu khỏi động mạch.
- Triglycerides (TG): Đây là một dạng chất béo trong máu, thường tăng cao ở những người bị rối loạn chuyển hóa, tiểu đường hoặc hội chứng chuyển hóa.

Khi chỉ số LDL-C và Triglycerides tăng cao, trong khi HDL-C giảm, đây là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ lớn đối với sức khỏe tim mạch. Các nghiên cứu đã chứng minh sự kết hợp này thúc đẩy quá trình xơ vữa và hẹp lòng mạch vành, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.
Ngoài ra, các xét nghiệm máu khác như hs-CRP (protein phản ứng C có độ nhạy cao) cũng có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng viêm mạn tính, một yếu tố liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim.
Xét nghiệm máu tổng quát tại Mirai Healthcare uy tín, chẩn đoán nhiều bệnh
Xét nghiệm máu tổng quát tại Mirai Healthcare có thể giúp phát hiện sớm nhiều loại bệnh lý khác nhau, đặc biệt là với công nghệ và tiêu chuẩn Nhật Bản được áp dụng. Đây là công cụ hữu hiệu để sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi sức khỏe cho mọi đối tượng.
Các nhóm bệnh được chẩn đoán qua xét nghiệm máu tại Mirai
- Bệnh lý về máu và nhiễm trùng: Xét nghiệm máu tại Mirai giúp phát hiện các bệnh lý về hồng cầu (như thiếu máu), bạch cầu (như nhiễm trùng, viêm nhiễm) và tiểu cầu (như rối loạn đông máu).
- Bệnh lý gan và thận: Các chỉ số như men gan (ALT, AST), Bilirubin, Ure và Creatinine phản ánh chức năng của gan và thận..
- Bệnh lý chuyển hóa – nội tiết và tim mạch: Xét nghiệm máu giúp chẩn đoán các bệnh như đái tháo đường (qua chỉ số đường huyết, HbA1c) và rối loạn mỡ máu (Cholesterol, Triglycerides), từ đó đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
- Bệnh lý miễn dịch – dị ứng – tự miễn: Các xét nghiệm chuyên sâu giúp xác định các kháng thể hoặc yếu tố đặc hiệu, hỗ trợ chẩn đoán các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp, và các phản ứng dị ứng.
- Tầm soát ung thư: Một số chỉ dấu ung thư (tumor markers) trong máu có thể được xét nghiệm để sàng lọc và theo dõi một số loại ung thư như ung thư gan, ung thư tuyến tiền liệt.
- Các bệnh lý khác: Ngoài ra, xét nghiệm máu còn có thể phát hiện các tình trạng như ngộ độc kim loại nặng (chì, thủy ngân), thiếu hụt vitamin (B12, folate, D) và các bệnh di truyền như Hemophilia.

Việc xét nghiệm định kỳ tại Mirai Healthcare không chỉ giúp phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn mà còn cho phép bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị và phòng ngừa kịp thời, đảm bảo sức khỏe toàn diện cho khách hàng.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ xét nghiệm máu tổng quát biết được những bệnh gì. Xét nghiệm này là một công cụ mạnh mẽ, cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe của bạn.
Hãy lựa chọn Phòng khám Đa khoa Mirai để xét nghiệm máu tổng quát hiệu quả, chủ động theo dõi và bảo vệ sức khỏe tốt nhất.
