Xét nghiệm công thức máu
Xét nghiệm công thức máu là một trong những đáp án cho thắc mắc xét nghiệm tổng quát gồm những gì. Đây là một trong những xét nghiệm cơ bản, giúp bác sĩ có cái nhìn tổng quan về sức khỏe của bạn bằng cách phân tích ba thành phần chính của máu: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
Xét nghiệm này được thực hiện trên mẫu máu tĩnh mạch và được phân tích bởi các máy huyết học hiện đại. Ý nghĩa của từng nhóm chỉ số chính như sau:
Hồng cầu
Các chỉ số này phản ánh khả năng vận chuyển oxy của máu.
- Giá trị bình thường: Nữ: 3.8 – 5.0 T/L; Nam: 4.2 – 6.0 T/L.
- Giảm: Thường là dấu hiệu của thiếu máu, có thể do thiếu sắt, mất máu hoặc các bệnh mạn tính.
- Tăng: Có thể gặp trong một số bệnh lý về tim phổi hoặc rối loạn tủy xương.
Bạch cầu (WBC)
Bạch cầu là “đội quân” bảo vệ cơ thể, là thành phần chính của hệ miễn dịch.
- Giá trị bình thường: từ 4.0 đến 10.0G/L.
- Tăng: Thường cho thấy cơ thể đang chống lại nhiễm trùng, viêm nhiễm, dị ứng hoặc có thể là dấu hiệu của bệnh bạch cầu.
- Giảm: Có thể liên quan đến các vấn đề về tủy xương, tác dụng phụ của thuốc hoặc bệnh lý miễn dịch.

Tiểu cầu (PLT):
Tiểu cầu đóng vai trò vô cùng quan trọng và thiết yếu trong quá trình đông máu.
- Giá trị bình thường: 150–350G/L.
- Giảm: Khiến bạn có thể chảy nhiều máu chỉ với vết trầy xước nhỏ và gây bầm tím nếu va chạm nhẹ.
- Tăng: Có thể liên quan đến tình trạng viêm mãn tính hoặc rối loạn tủy xương.
Ngoài ra, xét nghiệm công thức máu còn giúp phát hiện sớm các bệnh lý nghiêm trọng khác như ung thư máu và là xét nghiệm bắt buộc trước các cuộc phẫu thuật hoặc trong quá trình khám sức khỏe định kỳ.
Xét nghiệm đường huyết
Xét nghiệm đường huyết là phương pháp kiểm tra nồng độ glucose (đường) trong máu. Đây là xét nghiệm cơ bản và quan trọng để sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi bệnh tiểu đường, một trong những bệnh lý chuyển hóa phổ biến nhất hiện nay.
- Bình thường: Nồng độ đường huyết lúc đói thường dao động từ 70–99 mg/dL (tương đương 3,9–5,5 mmol/L).
- Tăng đường huyết: Nếu nồng độ glucose trong máu cao kéo dài, có thể gây tổn thương cho nhiều cơ quan, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như bệnh tim mạch, suy thận, tổn thương thần kinh và mắt.
- Hạ đường huyết: Tình trạng này có thể gây ra các triệu chứng cấp tính như chóng mặt, đổ mồ hôi, thậm chí là hôn mê.
Cách thực hiện và đọc kết quả
Thông thường, bạn sẽ được lấy một mẫu máu tĩnh mạch. Để có kết quả chính xác, bạn cần nhịn ăn từ 8-12 giờ trước khi lấy mẫu.
- Tiền tiểu đường: Nếu chỉ số đường huyết lúc đói nằm trong khoảng 100–125 mg/dL, bạn có nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường.
- Tiểu đường: Khi đường huyết lúc đói đạt ≥126 mg/dL (hoặc 7 mmol/L) trong ít nhất hai lần xét nghiệm riêng biệt, bác sĩ có thể chẩn đoán bạn mắc bệnh tiểu đường.

Xét nghiệm đường huyết đặc biệt quan trọng với những người có nguy cơ cao như: béo phì, trong gia đình có người mắc bệnh, phụ nữ đã bị tiểu đường thai kỳ hoặc người mắc bệnh lý tim mạch, mỡ máu.
Xét nghiệm chức năng gan
Xét nghiệm chức năng gan là đáp án quan trọng và không thể thiếu của câu hỏi xét nghiệm máu tổng quát bao gồm những gì. Thông qua việc phân tích các chỉ số trong máu, giúp bác sĩ đánh giá toàn diện về khả năng chuyển hóa, tổng hợp và thải độc của gan.
Các chỉ số thường được kiểm tra trong xét nghiệm chức năng gan bao gồm:
- Men gan (AST và ALT): Đây là hai chỉ số quan trọng phản ánh mức độ tổn thương tế bào gan. ALT bình thường là từ 0 – 45 IU/L, AST bình thường là 0 – 40 IU/L.
Khi men gan tăng cao, đó là dấu hiệu cho thấy có tình trạng viêm gan, hoại tử gan hoặc tổn thương gan do các nguyên nhân khác như rượu bia, thuốc hay virus.
- ALP và GGT: Hai chỉ số này thường tăng khi có tình trạng ứ mật hoặc tắc nghẽn đường mật. ALP bình thường của người trên 18 tuổi là 30 – 130. GGT bình thường ở nam giới là 11 – 50 IU/L, nữ giới: 7 -32 IU/L. Sự tăng của chúng gợi ý các bệnh lý về túi mật hoặc đường mật.
- Bilirubin: Chỉ số Bilirubin toàn phần ở người bình thường là 0,2 – 1 mg/dL. Chỉ số này giúp đánh giá khả năng gan chuyển hóa và đào thải sắc tố mật. Khi bilirubin tăng, có thể gây ra triệu chứng vàng da, vàng mắt, cho thấy chức năng gan bị suy giảm.
- Albumin và INR: Hai chỉ số này phản ánh khả năng tổng hợp protein và các yếu tố đông máu của gan. Nếu gan bị suy giảm chức năng, nồng độ albumin sẽ giảm và thời gian đông máu (INR) sẽ kéo dài.

Xét nghiệm chức năng gan thường áp dụng trong trường hợp sau:
- Tầm soát và theo dõi: Sàng lọc viêm gan virus, đánh giá tác dụng phụ của thuốc, hoặc theo dõi tiến triển của các bệnh gan mạn tính như xơ gan, gan nhiễm mỡ.
- Phát hiện tổn thương: Dành cho người có nguy cơ cao như người nghiện rượu, người mắc hội chứng chuyển hóa hoặc béo phì.
- Khám sức khỏe định kỳ: Phát hiện sớm các tổn thương gan tiềm ẩn ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
Xét nghiệm máu chức năng gan có ưu điểm là nhanh chóng, ít xâm lấn và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, kết quả cần được bác sĩ chuyên khoa giải thích, kết hợp với các triệu chứng lâm sàng và phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.
Xét nghiệm chức năng thận
Xét nghiệm chức năng thận là một nhóm các xét nghiệm được thực hiện trên mẫu máu và nước tiểu. Mục đích chính của những xét nghiệm này là đánh giá khả năng của thận trong việc lọc máu, loại bỏ chất thải và duy trì sự cân bằng của cơ thể.
Thận đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu, điều hòa huyết áp, và cân bằng nước – điện giải. Khi thận bị tổn thương, các chất độc hại sẽ tích tụ trong cơ thể, gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Các xét nghiệm máu phổ biến
- Creatinin huyết thanh: Chỉ số Creatinin bình thường ở nam giới: 0,6 – 1,2 mg / dl, nữ giới: 0,5 – 1,1 mg / dl. Khi chức năng lọc của thận bị suy giảm, creatinin sẽ tăng cao. Chỉ số này thường được dùng để ước tính tốc độ lọc cầu thận (eGFR).
- Ure máu (BUN): Chỉ số này đo nồng độ của ure, một sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa protein. Ure máu khoảng: 2,5 – 7,5 mmol / l thể hiện chỉ số chức năng thận bình thường. Ure máu tăng cao cảnh báo suy thận hoặc các rối loạn chuyển hóa khác.
- Tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR): eGFR là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá mức độ suy giảm chức năng thận. Tốc độ lọc cầu thận bình thường (GFR) ở thanh niên là khoảng 120 đến 130 mL/phút trên 1,73 m2 và giảm dần theo tuổi.
- Điện giải đồ: Thận giúp điều chỉnh nồng độ các ion như Na⁺, K⁺, Cl⁻, và HCO₃⁻. Khi chức năng thận suy yếu, nồng độ của các ion này có thể bị mất cân bằng, gây ra các vấn đề nghiêm trọng về tim mạch và thần kinh.

Các xét nghiệm nước tiểu
Phương pháp này bao gồm việc kiểm tra protein niệu và microalbumin niệu. Sự xuất hiện của protein trong nước tiểu là dấu hiệu sớm của tổn thương thận, thường xuất hiện trước khi các chỉ số máu tăng cao.
Xét nghiệm mỡ máu
Xét nghiệm mỡ máu, hay còn gọi là xét nghiệm lipid máu, là một phương pháp quan trọng giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa chất béo trong cơ thể. Đây là công cụ hữu ích để phát hiện sớm và đánh giá nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đột quỵ và các bệnh lý chuyển hóa khác.
Các chỉ số trong xét nghiệm mỡ máu gồm:
- Cholesterol toàn phần (Total Cholesterol): Tổng lượng cholesterol có trong máu. Chỉ số Cholesterol toàn phần <200 mg/dL (5,1 mmol/L) là mức bình thường.
- LDL-Cholesterol (Cholesterol “xấu”): Chỉ số này phản ánh loại cholesterol có thể lắng đọng trong thành động mạch, gây hẹp và tắc nghẽn mạch máu. LDL bình thường là <130 mg/dL (<3,3 mmol/L). Khi chỉ số này tăng cao, nguy cơ bệnh tim mạch cũng tăng theo.
- HDL-Cholesterol (Cholesterol “tốt”): Đây là loại cholesterol có vai trò bảo vệ tim mạch, giúp loại bỏ cholesterol dư thừa từ các mô về gan để xử lý và đào thải. HDL-C bình thường là > 50 mg/dL (>1.3mmol/lit) và càng cao càng có lợi cho sức khỏe.
- Triglycerides (TG): Đây là một dạng chất béo khác trong máu. Triglycerides < 100 mg/dL (1,7 mmol/L)là bình thường. Chỉ số này tăng cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và viêm tụy cấp.

Để kết quả xét nghiệm chính xác nhất, bạn cần nhịn ăn từ 8-12 giờ trước khi lấy máu. Sau khi có kết quả, bác sĩ sẽ phân tích và so sánh các chỉ số với mức tham chiếu để đưa ra nhận định về tình trạng mỡ máu của bạn.
Xét nghiệm mỡ máu không chỉ dành cho người lớn tuổi mà còn rất cần thiết cho người trưởng thành, đặc biệt là những người có nguy cơ cao như: thừa cân, ít vận động, hút thuốc lá nhiều, mắc bệnh tiểu đường, cao huyết áp,…
Xét nghiệm máu tổng quát tin cậy tại Mirai
Xét nghiệm máu tổng quát tại Mirai Healthcare là một lựa chọn đáng tin cậy để đánh giá sức khỏe của bạn một cách toàn diện và phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn.
Tại Mirai, toàn bộ quy trình, từ khâu lấy mẫu đến phân tích và trả kết quả, đều được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn y tế Nhật Bản, đảm bảo độ chính xác và an toàn cao nhất.

Phòng khám sử dụng hệ thống thiết bị hiện đại cùng với đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, giúp quy trình lấy mẫu diễn ra nhanh chóng, an toàn và ít gây khó chịu. Bạn có thể chọn lấy mẫu trực tiếp tại phòng khám hoặc sử dụng dịch vụ lấy mẫu tận nơi tiện lợi, giúp bạn tiết kiệm thời gian.
Đặc biệt, Mirai chú trọng vào xét nghiệm dự phòng – chẩn đoán khi chưa có triệu chứng để kiểm soát nguy cơ bệnh lý từ sớm. Khi có kết quả, bác sẽ được bác sĩ giàu kinh nghiệm tư vấn chi tiết, giúp bạn hiểu rõ tình trạng sức khỏe của mình và xây dựng một kế hoạch chăm sóc sức khỏe khoa học, lâu dài.
Như vậy xét nghiệm máu tổng quát gồm những gì đã có câu trả lời chi tiết qua bài viết trên. Đây là một công cụ chẩn đoán quan trọng, cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe.
Phòng khám đa khoa Mirai Healthcare với tác phong chuyên nghiệp, tận tâm, cam kết mang lại dịch vụ xét nghiệm máu tổng quát đáng tin cậy, giúp bạn an tâm theo dõi và bảo vệ sức khỏe mỗi ngày.
