1. Tầm soát ung thư cổ tử cung là gì?
Mục tiêu cốt lõi của việc tầm soát là xác định các tổn thương (thường do virus HPV gây ra) trước khi chúng kịp phát triển thành ung thư xâm lấn. Điều này cho phép bác sĩ can thiệp điều trị ở giai đoạn sớm nhất, giúp tăng cơ hội chữa khỏi triệt để và bảo tồn khả năng sinh sản.
Các phương pháp tầm soát phổ biến nhất hiện nay bao gồm:
- Xét nghiệm Pap (Pap smear): Tìm kiếm và phân tích các tế bào bị biến đổi hoặc bất thường ở cổ tử cung.
- Xét nghiệm HPV (HPV test): Phát hiện sự hiện diện của virus HPV (Human Papillomavirus) – nguyên nhân gây ra bệnh lý ung thư cổ tử cung.

Việc thực hiện tầm soát định kỳ đã được chứng minh là biện pháp hiệu quả nhất để giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do ung thư cổ tử cung.
2. Các phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung hiện nay
Để biết rõ tầm soát ung thư cổ tử cung làm những gì cần phải dựa vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và theo chỉ định của bác sĩ. Sau đây là các phương pháp thường áp dụng:
2.1. Khám Phụ khoa
Đây là bước đầu tiên và thiết yếu trong quy trình tầm soát. Bác sĩ sử dụng mỏ vịt để quan sát trực quan âm đạo và cổ tử cung, tìm kiếm các dấu hiệu bất thường (viêm nhiễm, vết loét, khối sùi).

Vai trò quan trọng nhất của khám phụ khoa là tạo điều kiện để lấy mẫu cho các xét nghiệm sàng lọc chuyên sâu như Pap Smear và HPV test.
2.2. Xét nghiệm HPV
Xét nghiệm này tìm kiếm sự hiện diện của các virus HPV nguy cơ cao (như HPV 16, 18) – nguyên nhân gốc rễ gây ra ung thư cổ tử cung.
Xét nghiệm HPV thường được khuyến nghị là phương pháp sàng lọc chính hoặc kết hợp với Pap Smear cho phụ nữ từ 30 tuổi trở lên, giúp phát hiện nguy cơ sớm hơn cả khi tế bào chưa có tổn thương rõ ràng.
2.3. Pap Smear
Bác sĩ dùng chổi nhỏ phết một mẫu tế bào từ cổ tử cung. Mẫu được phết lên lam kính và phân tích dưới kính hiển vi để tìm kiếm các tế bào bất thường hoặc tổn thương tiền ung thư (CIN). Pap Smear giúp phát hiện sớm và làm nền tảng để chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu hơn.

2.4. Thinprep Pap & Cellprep
Đây là các phương pháp xét nghiệm tế bào học chuyển chất lỏng (LBC), là phiên bản cải tiến của Pap Smear truyền thống. Thay vì phết trực tiếp, mẫu tế bào được bảo quản trong dung dịch đặc biệt.
Thinprep Pap và Cellprep giúp tăng độ chính xác bằng cách tạo ra lớp tế bào mỏng, đồng đều, loại bỏ tạp chất và giảm nguy cơ “âm tính giả” (bỏ sót tổn thương). Mẫu bệnh phẩm còn có thể dùng để làm thêm xét nghiệm HPV.
2.5. Soi Cổ tử cung
Là một thủ thuật sử dụng máy soi với kính hiển vi phóng đại (10-40 lần) để quan sát chi tiết âm đạo và cổ tử cung. Soi cổ tử cung được chỉ định khi kết quả Pap hoặc HPV có bất thường.

Vai trò chính là giúp bác sĩ đánh giá chi tiết vị trí, kích thước tổn thương và định hướng chính xác vị trí để thực hiện sinh thiết.
2.6. Sinh thiết Cổ tử cung
Sinh thiết là đáp án chính xác nhất cho thắc mắc xét nghiệm gì để biết ung thư cổ tử cung. Bác sĩ lấy một mẫu mô nhỏ từ vùng tổn thương để phân tích dưới kính hiển vi.
Sinh thiết giúp chẩn đoán xác định bản chất của tế bào bất thường là viêm nhiễm, tổn thương tiền ung thư (CIN) hay đã là ung thư xâm lấn, từ đó quyết định phương pháp điều trị.
2.7. Siêu âm Cổ tử cung
Siêu âm là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, không phải phương pháp tầm soát chính. Siêu âm không phát hiện tế bào tiền ung thư nhỏ, nhưng có vai trò quan trọng trong việc:
- Phát hiện các khối u lớn đã thay đổi cấu trúc cổ tử cung (thường ở giai đoạn tiến triển) và mức độ xâm lấn.
- Chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa khác (u xơ, u nang, polyp).
2.8. Xét nghiệm Tìm Dấu ấn Ung thư
Đây là xét nghiệm máu để định lượng các chất do tế bào ung thư sản xuất ra (ví dụ: kháng nguyên SCC). Tuy nhiên, đây không phải là xét nghiệm tầm soát cho cộng đồng.

Xét nghiệm dấu ấn ung thư chủ yếu được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát sau khi bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư cổ tử cung.
3. Quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung
Quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung là một thủ thuật đơn giản, nhanh chóng và không phức tạp, thường được chia thành ba bước chính:
Bước 1. Khám Lâm sàng
Bác sĩ sẽ hỏi bạn về tiền sử bệnh lý (bao gồm việc đã tiêm vắc xin HPV chưa), tiền sử gia đình, và các triệu chứng bất thường (nếu có). Sau đó, bác sĩ tiến hành khám tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe sinh sản ban đầu của bạn.
Bước 2. Thực hiện Xét nghiệm
Đây là phần quan trọng nhất, nhằm thu thập mẫu để tìm kiếm tế bào bất thường hoặc virus gây bệnh.
Xét nghiệm Pap (Pap smear):
- Bác sĩ sử dụng một dụng cụ chuyên dụng (mỏ vịt) để mở rộng âm đạo, giúp quan sát rõ cổ tử cung.
- Sử dụng một que hoặc bàn chải nhỏ để phết nhẹ nhàng một ít tế bào từ bề mặt cổ tử cung.
- Mẫu tế bào được gửi đi phân tích dưới kính hiển vi để tìm các tế bào bất thường. Quá trình này diễn ra nhanh chóng, chỉ gây cảm giác hơi khó chịu nhẹ.
Xét nghiệm HPV (HPV test):
- Mục tiêu là phát hiện virus HPV nguy cơ cao – nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung.
- Mẫu xét nghiệm thường được lấy cùng lúc với xét nghiệm Pap, sau đó được gửi đi phân tích gen.

Soi Cổ tử cung (Nếu cần):
- Nếu kết quả Pap hoặc HPV có dấu hiệu bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định thủ thuật soi cổ tử cung.
- Bác sĩ dùng kính hiển vi phóng đại chuyên dụng (máy soi cổ tử cung) để quan sát kỹ hơn bề mặt cổ tử cung, giúp đánh giá chi tiết các vùng tổn thương nghi ngờ.
Bước 3: Nhận Kết quả và Tư vấn
Khi có kết quả, bác sĩ sẽ giải thích rõ ràng ý nghĩa của kết quả xét nghiệm và đưa ra lời khuyên hoặc chỉ định các bước tiếp theo (như theo dõi định kỳ, sinh thiết, hoặc điều trị) nếu cần thiết.
4. Lưu ý khi đi tầm soát ung thư cổ tử cung
Để quá trình tầm soát ung thư cổ tử cung diễn ra thuận lợi và mang lại kết quả chính xác nhất, bạn cần lưu ý thực hiện tốt các bước chuẩn bị sau:
Chuẩn bị về mặt Thời gian và Cơ thể
- Thời điểm lý tưởng: Nên đi khám sau khi sạch kinh 3−5 ngày. Tránh lấy mẫu khi đang có kinh vì máu kinh có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm tế bào.
- Kiêng quan hệ: Không quan hệ tình dục trong vòng 24−48 giờ trước khi xét nghiệm. Tinh dịch và chất bôi trơn có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu.
- Tránh sử dụng sản phẩm âm đạo: Không thụt rửa âm đạo, không dùng thuốc đặt, kem bôi trơn hay dung dịch vệ sinh phụ nữ trong vòng 48 giờ trước khi khám. Những sản phẩm này làm thay đổi môi trường và rửa trôi tế bào cần xét nghiệm.

Chuẩn bị Khác
- Tâm lý: Giữ tâm lý thoải mái, thư giãn. Quá trình tầm soát rất đơn giản, nhanh chóng và hầu như không gây đau đớn.
- Thông báo cho Bác sĩ: Hãy thông báo về bất kỳ dấu hiệu bất thường nào đang gặp phải (ví dụ: ra máu ngoài chu kỳ, khí hư có mùi) hoặc các thuốc điều trị phụ khoa đang sử dụng để bác sĩ có thể tư vấn và điều chỉnh lịch trình khám phù hợp.
- Trang phục: Nên mặc quần áo rộng rãi, thoải mái, tốt nhất là mặc váy để tiện lợi cho việc thăm khám.
5. Một số câu hỏi khi tầm soát ung thư cổ tử cung
Dưới đây là giải đáp ngắn gọn cho các câu hỏi thường gặp về tầm soát ung thư cổ tử cung:
Xét nghiệm ung thư cổ tử cung có đau không?
Quá trình xét nghiệm tầm soát hầu như không gây đau đớn. Bạn có thể cảm thấy hơi cộm, áp lực hoặc khó chịu nhẹ khi bác sĩ dùng dụng cụ mỏ vịt để quan sát hoặc khi lấy mẫu tế bào (Pap smear/HPV test).
Cảm giác này tương tự như đau bụng kinh nhẹ và sẽ biến mất ngay sau khi kết thúc quy trình. Hầu hết phụ nữ đều thấy thủ thuật này rất đơn giản và hoàn toàn có thể chịu đựng được.
Xét nghiệm ung thư cổ tử cung mất bao lâu?
Thời gian khoảng từ 7 – 10 ngày với 2 phần:
- Thời gian thực hiện (khám): Rất nhanh chóng, toàn bộ quy trình khám phụ khoa và lấy mẫu xét nghiệm chỉ mất khoảng 15–20 phút.
- Thời gian chờ kết quả: Xét nghiệm Pap (Pap smear): Khoảng 7−10 ngày. Xét nghiệm HPV DNA: Khoảng 7 ngày.

Kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung cho biết điều gì?
Kết quả tầm soát cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng tế bào và nguy cơ nhiễm virus của bạn:
Kết quả Pap Smear:
- Bình thường (Âm tính): Không tìm thấy tế bào bất thường.
- Không bình thường (Dương tính): Cho thấy có sự thay đổi về tế bào, được phân thành nhiều cấp độ (ví dụ: LSIL – tổn thương tiền ung thư nhẹ, HSIL – tổn thương tiền ung thư nghiêm trọng). Kết quả này định hướng cho các bước chẩn đoán tiếp theo.
Kết quả HPV Test:
- Âm tính: Bạn không nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao gây ung thư.
- Dương tính: Bạn đã nhiễm một hoặc nhiều chủng HPV nguy cơ cao. Điều này không có nghĩa là bạn đã bị ung thư, nhưng cho thấy bạn có nguy cơ cao hơn và cần được theo dõi chặt chẽ.
Kết quả Sinh thiết (nếu có): Là tiêu chuẩn vàng giúp chẩn đoán xác định chính xác sự hiện diện và giai đoạn của tế bào ung thư.
Như vậy, tầm soát ung thư cổ tử cung gồm những gì đã có câu trả lời với bài viết trên. Tùy theo tình trạng bệnh của mỗi người mà bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp như khám phụ khoa, xét nghiệm HPV, Pap Smear,…
Nếu muốn biết rõ hơn về các phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung, bạn hãy inbox cho Mirai Healthcare qua website https://miraihealthcare.vn/ hoặc Hotline 1900 9186 để được tư vấn cụ thể và tận tình.
