Xét nghiệm Anti Phospholipid khi nào? Hỏi đáp

Xét nghiệm Anti Phospholipid khi nào?

Hội chứng Anti Phospholipid là nguyên nhân thầm lặng đứng sau nhiều vấn đề huyết khối và sinh sản. Vậy nên xét nghiệm Anti Phospholipid khi nào để có kết quả tin cậy nhất? Bài viết này sẽ đưa ra câu trả lời cùng các thông tin quan trọng khác để bạn hiểu hơn về hội chứng này.

1. Xét nghiệm Anti Phospholipid là gì?

Xét nghiệm Anti Phospholipid (APL) là một xét nghiệm máu chuyên biệt được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của kháng thể kháng phospholipid trong máu.

Các kháng thể này là bất thường, do hệ thống miễn dịch tạo ra và tấn công nhầm vào phospholipid (thành phần chất béo cấu tạo màng tế bào) hoặc các protein gắn với chúng.

Sự xuất hiện của kháng thể phospholipid có thể làm rối loạn quá trình đông máu tự nhiên, dẫn đến Hội chứng Anti Phospholipid (APS). Đây là một bệnh lý tự miễn gây tăng nguy cơ hình thành cục máu đông (huyết khối) trong động mạch và tĩnh mạch.

Xét nghiệm APL phát hiện kháng thể kháng phospholipid trong máu
Xét nghiệm APL phát hiện kháng thể kháng phospholipid trong máu

Bên cạnh đó, đây cũng là nguyên nhân phổ biến gây sảy thai tái phát (sảy thai liên tiếp từ 3 lần trở lên) cùng các rối loạn đông máu khác.

Các loại kháng thể được phát hiện: Xét nghiệm APL giúp chẩn đoán APS bằng cách định lượng các loại kháng thể đặc hiệu, bao gồm:

  • Kháng đông lupus.
  • Kháng thể kháng cardiolipin.
  • Kháng thể kháng beta-2 glycoprotein.

2. Nên xét nghiệm Anti Phospholipid khi nào?

Nhiều người thắc mắc xét nghiệm Anti Phospholipid vào thời điểm nào. Đây là một xét nghiệm chẩn đoán quan trọng, thường được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân mắc Hội chứng Anti Phospholipid (APS) – một rối loạn tự miễn gây tăng đông máu. Cụ thể:

Các vấn đề sản khoa và biến chứng thai kỳ 

Xét nghiệm APL đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ từng gặp các vấn đề sau:

  • Sảy thai tái phát (sảy thai liên tiếp nhiều lần).
  • Thai lưu.
  • Các biến chứng thai kỳ nghiêm trọng như tiền sản giật nặng hoặc thai chậm phát triển (suy dinh dưỡng bào thai) không rõ nguyên nhân.

Sự xuất hiện cục máu đông (Huyết khối) không rõ nguyên nhân 

Xét nghiệm được chỉ định khi người bệnh bị các tình trạng huyết khối mà không có yếu tố nguy cơ rõ ràng (như chấn thương, béo phì, hoặc bất động kéo dài). Tình trạng này sẽ gây ra các nguy cơ như: huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, đột quỵ,…

Nghi ngờ bệnh lý tự miễn và rối loạn đông máu 

Bệnh nhân đã được chẩn đoán hoặc có dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ mắc Lupus ban đỏ hệ thống hoặc các rối loạn tự miễn khác.

Xét nghiệm APL khi nghi ngờ mắc Lupus ban đỏ
Xét nghiệm APL khi nghi ngờ mắc Lupus ban đỏ

Hoặc trong trường hợp các xét nghiệm đông máu cơ bản cho kết quả bất thường kéo dài nhưng nguyên nhân không được tìm thấy, xét nghiệm APL giúp cung cấp bằng chứng để chẩn đoán phân biệt.

Trước các thủ thuật hoặc điều trị lớn

Đối với bệnh nhân chuẩn bị trải qua phẫu thuật lớn hoặc sắp phải sử dụng thuốc chống đông kéo dài, xét nghiệm APL có thể giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ hình thành huyết khối để có biện pháp dự phòng thích hợp.

3. Ý nghĩa kết quả xét nghiệm Anti Phospholipid

Kết quả xét nghiệm Anti Phospholipid (APL) là dương tính và âm tính. Cụ thể ý nghĩa kết quả như sau: 

3.1. Dương tính (+)

Kết quả dương tính cho thấy có sự hiện diện của kháng thể kháng phospholipid (aPL) trong máu, cảnh báo nguy cơ cao hình thành cục máu đông hoặc các biến chứng thai kỳ (sảy thai, thai lưu).

Lưu ý chẩn đoán:

  • Không phải ai dương tính cũng mắc bệnh hoặc có biến chứng; kháng thể có thể xuất hiện thoáng qua do nhiễm trùng.
  • Để chẩn đoán xác định APS, cần lặp lại xét nghiệm sau ít nhất 12 tuần để đảm bảo kháng thể tồn tại bền vững.
  • Nguy cơ cao nhất xảy ra ở bệnh nhân có nồng độ kháng thể cao hoặc dương tính với nhiều loại kháng thể cùng lúc (ví dụ: dương tính với kháng đông lupus (LA), aCL và anti-β2​-GPI).
Kết quả APL (+) cảnh báo nguy cơ cao hình thành cục máu đông
Kết quả APL (+) cảnh báo nguy cơ cao hình thành cục máu đông

3.2. Âm tính (-)

Kết quả âm tính có nghĩa là không phát hiện kháng thể kháng phospholipid trong máu tại thời điểm xét nghiệm. Cho thấy nguy cơ mắc Hội chứng Anti Phospholipid (APS) là thấp, và khả năng APS là nguyên nhân gây ra huyết khối hoặc biến chứng thai kỳ cũng giảm đi.

Lưu ý chẩn đoán:

  • Kết quả âm tính không hoàn toàn loại trừ APS, đặc biệt nếu bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng rõ ràng nghi ngờ bệnh (ví dụ: sảy thai tái phát).
  • Do nồng độ kháng thể có thể thay đổi, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm lại sau vài tuần nếu vẫn còn nghi ngờ lâm sàng mạnh.
  • Cần tiếp tục tìm kiếm các nguyên nhân khác gây rối loạn đông máu hoặc sảy thai.

4. Cần làm gì khi xét nghiệm Anti Phospholipid dương tính?

Khi kết quả xét nghiệm Anti Phospholipid (APL) dương tính, không có nghĩa là người bệnh mắc Hội chứng Anti Phospholipid (APS) ngay lập tức. Các bước tiếp theo sẽ được thực hiện một cách cẩn trọng để xác nhận chẩn đoán, đánh giá nguy cơ và đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp:

Xét nghiệm xác nhận 

Cần lặp lại xét nghiệm APL sau ít nhất 12 tuần. Kháng thể có thể dương tính thoáng qua do nhiễm trùng hoặc sử dụng thuốc. Việc xác nhận sự tồn tại liên tục của kháng thể là điều kiện tiên quyết để chẩn đoán APS.

Cần lặp lại xét nghiệm APL sau 12 tuần nếu kết quả dương tính
Cần lặp lại xét nghiệm APL sau 12 tuần nếu kết quả dương tính

Đánh giá lâm sàng 

Bác sĩ sẽ kiểm tra kỹ tiền sử lâm sàng, bao gồm sự có mặt của các cục máu đông (huyết khối) trước đây, các biến chứng thai kỳ (sảy thai, thai lưu), hoặc các bệnh lý tự miễn đi kèm như Lupus ban đỏ hệ thống.

Xem thêm: Xét nghiệm ANA trong chẩn đoán và điều trị bệnh tự miễn

Dựa trên kết quả xét nghiệm đã xác nhận và tiền sử lâm sàng, bác sĩ sẽ phân tích nguy cơ hình thành huyết khối hoặc biến chứng trong tương lai của bệnh nhân.

Lập kế hoạch điều trị 

  • Điều trị dược lý: Nếu được chẩn đoán xác định mắc APS, việc điều trị thường bao gồm sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Điều chỉnh lối sống: Bệnh nhân cần bỏ hút thuốc lá, duy trì cân nặng hợp lý, và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch khác (huyết áp, tiểu đường).
  • Theo dõi định kỳ: Cần tái khám định kỳ để theo dõi nồng độ kháng thể, đánh giá hiệu quả của thuốc chống đông, và phát hiện sớm các biến chứng.
  • Chăm sóc trong thai kỳ: Phụ nữ mắc APS cần được theo dõi và chăm sóc bởi bác sĩ sản khoa và huyết học chuyên biệt để đảm bảo thai kỳ an toàn bằng các biện pháp dự phòng thích hợp.

5. Xét nghiệm Anti Phospholipid ở đâu uy tín?

Để thực hiện Xét nghiệm Anti Phospholipid (APL) một cách uy tín và chính xác, Phòng khám Mirai Healthcare là một địa chỉ lý tưởng. Phòng khám Mirai định hướng theo tiêu chuẩn Nhật Bản, đảm bảo quy trình xét nghiệm được thực hiện nghiêm ngặt và chính xác. 

Mirai đầu tư hệ thống thiết bị xét nghiệm hiện đại, giúp phân tích chính xác các kháng thể aPL (kháng đông lupus, kháng thể kháng cardiolipin) để phát hiện sớm nguy cơ rối loạn đông máu hoặc Hội chứng Anti Phospholipid .

Mirai Healthcare - địa chỉ tin cậy xét nghiệm APL
Mirai Healthcare – địa chỉ tin cậy xét nghiệm APL

Cùng với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Miễn dịch – Huyết học, giúp diễn giải kết quả xét nghiệm APL trong bối cảnh lâm sàng phức tạp để người bệnh có phương pháp điều trị phù hợp..

Phòng khám hỗ trợ đặt lịch khám linh hoạt, lấy mẫu tận nơi miễn phí, trả kết quả nhanh và quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử tiện lợi, tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân, đặc biệt là các bà bầu cần hạn chế di chuyển.

6. Lưu ý khi làm xét nghiệm antiphospholipid

Để đảm bảo kết quả xét nghiệm Anti Phospholipid (APL) chính xác và có ý nghĩa lâm sàng, bạn cần lưu ý những điểm sau:

  • Thời điểm và xét nghiệm lại: Nếu kết quả ban đầu dương tính, cần xét nghiệm lại sau ít nhất 12 tuần. Điều này nhằm xác nhận kháng thể tồn tại bền vững, vì nồng độ kháng thể có thể tăng và giảm tạm thời do nhiễm trùng hoặc dùng thuốc.
  • Ảnh hưởng của thuốc: Cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (đặc biệt là thuốc chống đông máu, kháng sinh, thuốc điều trị bệnh tự miễn), vì chúng có thể làm thay đổi kết quả xét nghiệm.
  • Tình trạng sức khỏe: Nên thực hiện xét nghiệm khi cơ thể ở trạng thái ổn định. Nhiễm trùng hoặc bệnh lý cấp tính có thể tạm thời làm tăng nồng độ kháng thể, gây sai lệch kết quả.
  • Kết hợp triệu chứng lâm sàng: Hội chứng Anti Phospholipid không được chẩn đoán chỉ dựa trên xét nghiệm. Cần có sự kết hợp giữa kháng thể dương tính và triệu chứng lâm sàng đặc trưng (như huyết khối, sảy thai tái phát).
  • Thông tin tiền sử bệnh lý: Trao đổi chi tiết với bác sĩ về tiền sử huyết khối, sảy thai, rối loạn miễn dịch hoặc các triệu chứng bất thường khác trước khi làm xét nghiệm.
  • Chuẩn bị: Thông thường không cần nhịn ăn hay chuẩn bị đặc biệt, nhưng vẫn phải tuân theo hướng dẫn cụ thể của cơ sở y tế.
  • Theo dõi lâu dài: Nếu chẩn đoán APS, bạn cần tái khám định kỳ và phối hợp điều trị với các chuyên khoa liên quan (Huyết học, Sản khoa).
Thông báo cho bác sĩ về thuốc đang sử dụng khi xét nghiệm APL
Thông báo cho bác sĩ về thuốc đang sử dụng khi xét nghiệm APL

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn giải đáp xét nghiệm Anti Phospholipid khi nào. Đây là một công cụ chẩn đoán quan trọng, thường được chỉ định khi có các dấu hiệu lâm sàng như sảy thai tái phát không rõ nguyên nhân, tiền sử huyết khối (cục máu đông) bất thường, hoặc nghi ngờ mắc bệnh Lupus ban đỏ hệ thống. 

Bạn cần lựa chọn cơ sở y tế như Phòng khám Đa khoa Mirai để có kết quả chính xác và lập kế hoạch điều trị chống đông thích hợp nhằm ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

Hình ảnh bác sĩ

TS.BS Phan Văn Mạnh

Nội tổng hợp

ĐẶT CÂU HỎI VỚI CHUYÊN GIA NGAY

Form hỏi đáp cùng bác sĩ

Đăng ký

Đăng ký người dùng
Bằng việc nhấn nút Đăng ký bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mậtChính sách bảo vệ thông tin của MIRAI

Đăng nhập

Đăng nhập

Bạn cần hỗ trợ? 19009186

Form Đặt lịch khám
Form lấy mẫu tận nơi

Quên mật khẩu

Quên mật khẩu
bac-si-mirai-healthcare-tu-van

Đặt lịch tư vấn cùng bác sĩ

Form tư vấn