Việc hiểu ý nghĩa của từng chỉ số trên kết quả xét nghiệm máu là rất quan trọng để nắm rõ tình trạng sức khỏe. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách đọc và diễn giải 30+ chỉ số quan trọng cần nắm rõ.
1. Ý nghĩa các chỉ số xét nghiệm máu tổng quát
Xét nghiệm máu tổng quát là một trong những xét nghiệm thường quy và quan trọng nhất, cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe của bạn. Các chỉ số này hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán, theo dõi bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị.
Chỉ số xét nghiệm máu bao gồm
- Chỉ số xét nghiệm máu toàn phần: Nhóm xét nghiệm này đánh giá các thành phần tế bào máu: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, phản ánh tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn đông máu, và các bệnh về máu.
- Chỉ số xét nghiệm máu sinh hóa: Nhóm xét nghiệm này đánh giá chức năng của các cơ quan chính và nồng độ các chất hóa học quan trọng trong máu.
Các chỉ số xét nghiệm máu cho biết tình trạng sức khỏe
2. Hướng dẫn đọc kết quả xét nghiệm máu từ bác sĩ
Kết quả xét nghiệm máu tổng quát thường bao gồm hai nhóm chính: Công thức máu (Huyết học) và Xét nghiệm sinh hóa máu. Mỗi chỉ số đều mang một ý nghĩa riêng, giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe của bạn. Cụ thể:
2.1. Bảng chỉ số xét nghiệm máu toàn phần
Chỉ số xét nghiệm máu toàn phần sẽ bao gồm chỉ số hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Theo đó:
2.1.1. Chỉ số hồng cầu
Hồng cầu sẽ bao gồm các chỉ số chính như:
RBC (Red Blood Cell – Số lượng hồng cầu)
- Giá trị bình thường: Nữ: 3.8 – 5.0 T/L (Tera/Lít) và Nam: 4.2 – 6.0 T/L (Tera/Lít)
- Ý nghĩa: Chỉ số này đo tổng số lượng hồng cầu có trong một đơn vị thể tích máu.
- Tăng cao: Có thể do mất nước, mắc các bệnh về tim hoặc phổi, hoặc do thói quen hút thuốc lá nhiều.
- Giảm thấp: Thường là dấu hiệu của thiếu máu, mất máu, hoặc suy tủy xương.
HBG (Hemoglobin – Huyết sắc tố)
- Giá trị bình thường: Nữ: 120 – 150 g/L (gram/Lít) và Nam: 130 – 170 g/L (gram/Lít)
- Ý nghĩa: Hemoglobin là protein giàu sắt trong hồng cầu, có nhiệm vụ vận chuyển oxy.
- Tăng cao: Thường gặp ở người bị mất nước, mắc các bệnh tim/phổi, hoặc người hút thuốc lá nhiều (do cơ thể phải sản xuất nhiều hồng cầu hơn để bù đắp lượng oxy thiếu hụt).
- Giảm thấp: Là dấu hiệu đặc trưng của thiếu máu (nhẹ hoặc nặng), chảy máu cấp tính hoặc mãn tính, hoặc tan máu (hồng cầu bị phá vỡ).
HTC (Hematocrit – Thể tích khối hồng cầu)
- Giá trị bình thường: Nữ: 0.336 – 0.45 L/L và Nam: 0.335 – 0.45 L/L.
- Ý nghĩa: Chỉ số này đo tỷ lệ phần trăm thể tích hồng cầu chiếm trong tổng thể tích máu.
- Tăng cao: Gợi ý tình trạng mất nước, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), hoặc bệnh tim mạch vành.
- Giảm thấp: Thường là biểu hiện của thiếu máu, mất máu, tình trạng thai nghén (do pha loãng máu), hoặc suy tủy xương.
MCV (Mean Corpuscular Volume – Thể tích trung bình hồng cầu)
- Giá trị bình thường: 75 – 96 fL (femtoliters)
- Ý nghĩa: Đo kích thước trung bình của một hồng cầu.
- Tăng cao (Hồng cầu to): Có thể do thiếu vitamin B12 hoặc Folate, bệnh gan, nghiện rượu mãn tính, hoặc suy tuyến giáp.
- Giảm thấp (Hồng cầu nhỏ): Thường liên quan đến thiếu sắt, bệnh Thalassemia (rối loạn máu di truyền), hoặc thiếu máu mãn tính.
MCH (Mean Corpuscular Hemoglobin – Lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu)
- Giá trị bình thường: 27 – 32 pg (picograms)
- Ý nghĩa: Đo lượng hemoglobin trung bình có trong một hồng cầu.
- Tăng cao: Có thể gặp trong các trường hợp thiếu máu hồng cầu to hoặc ở trẻ sơ sinh.
- Giảm thấp: Thường là dấu hiệu của thiếu sắt hoặc các dạng thiếu máu khác.
MCHC (Mean Corpuscular Hemoglobin Concentration – Nồng độ huyết sắc tố trung bình hồng cầu)
- Giá trị bình thường: 32% – 36%
- Ý nghĩa: Đo nồng độ hemoglobin trung bình trong một hồng cầu, liên quan đến độ đậm màu của hồng cầu.
- Tăng cao: Đôi khi gặp trong thiếu máu hồng cầu to hoặc một số bệnh lý khác.
- Giảm thấp: Thường chỉ ra thiếu máu (đặc biệt là thiếu máu nhược sắc) và thiếu sắt.
RDW (Red Cell Distribution Width – Độ phân bố hồng cầu)
- Giá trị bình thường: 11% – 15%
- Ý nghĩa: Chỉ số này đánh giá sự khác biệt về kích thước giữa các hồng cầu trong mẫu máu.
- Tăng cao: Có thể là dấu hiệu của bệnh gan mãn tính, sử dụng thuốc kháng virus, hoặc uống nhiều bia rượu.
- Giảm thấp: Thường cảnh báo thiếu máu mãn tính.
2.1.2. Các chỉ số bạch cầu
Bạch cầu bao gồm các chỉ số chính và ý nghĩa của từng chỉ số như sau:
WBC (White Blood Cell – Tổng số lượng bạch cầu)
- Giá trị bình thường: 4.0 – 10.0 G/L
- Ý nghĩa: Chỉ số này đo tổng số lượng tế bào bạch cầu có trong một đơn vị thể tích máu. Bạch cầu là một phần quan trọng của hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật.
- Tăng cao: Thường cho thấy cơ thể đang phản ứng với nhiễm trùng (vi khuẩn), viêm nhiễm (cấp tính hoặc mãn tính), tình trạng stress, một số bệnh về máu như bệnh bạch cầu, hoặc các bệnh ác tính khác.
- Giảm thấp: Có thể là dấu hiệu của nhiễm virus nặng, suy tủy xương, thiếu hụt vitamin B12/folate, hoặc một số loại ung thư.
NEUT (Neutrophil – Bạch cầu trung tính)
- Giá trị bình thường: 2.0 – 6.9 G/L
- Ý nghĩa: Là loại bạch cầu phong phú nhất, đóng vai trò chính trong việc chống lại nhiễm khuẩn cấp tính.
- Tăng cao: Thường gặp trong các trường hợp nhiễm khuẩn cấp tính, viêm cấp, nhồi máu cơ tim, hoặc một số loại ung thư.
- Giảm thấp: Có thể do nhiễm virus, suy tủy xương, tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch, hoặc sau xạ trị.
LYM (Lymphocyte – Bạch cầu lympho)
- Giá trị bình thường: 0.9 – 5.2 G/L
- Ý nghĩa: Lymphocyte là loại bạch cầu quan trọng trong hệ miễn dịch thích nghi, chống lại virus và tế bào ung thư.
- Tăng cao: Thường liên quan đến nhiễm khuẩn mãn tính, nhiễm virus, bệnh lao, bệnh Hodgkin, hoặc bạch cầu lympho mạn tính.
- Giảm thấp: Có thể là dấu hiệu của nhiễm HIV/AIDS, suy giảm miễn dịch, ức chế tủy xương (do hóa trị, xạ trị), hoặc một số loại ung thư.
MONO (Monocyte)
- Giá trị bình thường: 0.16 – 1 G/L
- Ý nghĩa: Monocyte là loại bạch cầu lớn nhất, có vai trò trong việc dọn dẹp các tế bào chết và chống lại nhiễm trùng mãn tính.
- Tăng cao: Thường gặp trong các trường hợp nhiễm khuẩn, nhiễm virus, bệnh lao, bạch cầu dòng mono, hoặc rối loạn sinh tủy.
- Giảm thấp: Có thể gợi ý suy tủy xương hoặc nguy cơ mắc bệnh lý ung thư nhất định.
EOS (Eosinophil)
- Giá trị bình thường: 0 – 0.8 G/L
- Ý nghĩa: EOS chủ yếu tham gia vào phản ứng dị ứng và chống lại ký sinh trùng.
- Tăng cao: Thường là dấu hiệu của nhiễm ký sinh trùng hoặc phản ứng dị ứng.
- Giảm thấp: Có thể liên quan đến tình trạng stress hoặc việc sử dụng steroid.
BASO (Basophil)
- Giá trị bình thường: 0 – 0.2 G/L
- Ý nghĩa: BASO tham gia vào phản ứng viêm và dị ứng.
- Tăng cao: Gặp trong phản ứng dị ứng nặng, bệnh bạch cầu mãn tính, hoặc suy giáp.
- Giảm thấp: Ít có ý nghĩa lâm sàng khi chỉ số này giảm.
2.1.3. Chỉ số tiểu cầu
Các chỉ số tiểu cầu bao gồm:
PLT (Platelet Count – Số lượng tiểu cầu)
- Giá trị bình thường: 150 – 350 G/L
- Ý nghĩa: Tiểu cầu là những mảnh tế bào nhỏ có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, giúp cầm máu khi có vết thương.
- Tăng cao: Thường xảy ra khi có viêm nhiễm trong cơ thể, một số loại ung thư, hoặc do thiếu sắt.
- Giảm thấp: Có thể là dấu hiệu của rối loạn đông máu (khó cầm máu), sốt xuất huyết, suy tủy xương, hoặc các bệnh lý về gan nặng.
PDW (Platelet Distribution Width – Độ phân bố kích thước tiểu cầu)
- Giá trị bình thường: 6 – 11%
- Ý nghĩa: Chỉ số này đo sự thay đổi về kích thước của các tiểu cầu trong mẫu máu.
- Tăng cao: Có thể gặp trong ung thư phổi, nhiễm khuẩn huyết, hoặc rối loạn đông máu.
- Giảm thấp: Thường liên quan đến tình trạng nghiện rượu hoặc một số loại thiếu máu.
MPV (Mean Platelet Volume – Thể tích trung bình tiểu cầu)
- Giá trị bình thường: 6.5 – 11 fL
- Ý nghĩa: Đo kích thước trung bình của một tiểu cầu.
- Tăng cao: Có thể là dấu hiệu của các bệnh tim mạch, tiểu đường, nhiễm độc tuyến giáp, thói quen hút thuốc lá, hoặc stress.
- Giảm thấp: Thường gặp trong một số dạng thiếu máu, sau khi hóa trị ung thư, hoặc trong trường hợp bạch cầu cấp.
Chỉ số xét nghiệm máu toàn phần cung cấp nhiều thông tin quan trọng
2.2. Các chỉ số xét nghiệm máu sinh hóa
Khi thực hiện xét nghiệm máu các chỉ số sinh hóa cũng mang nhiều ý nghĩa và giúp bác sĩ chẩn đoán nhiều bệnh lý quan trọng. Cụ thể như sau:
2.2.1. Đường huyết
Các chỉ số đường huyết Glucose có ý nghĩa như sau:
- Giá trị bình thường: 4.1 – 6.1 mmol/L
- Ý nghĩa: Chỉ số Glucose đo nồng độ đường trong máu tại thời điểm xét nghiệm.
- Tăng cao: Nồng độ Glucose cao hơn mức bình thường có thể là dấu hiệu của đái tháo đường, tiền đái tháo đường hoặc stress.
- Giảm thấp: Cảnh báo tình trạng hạ đường huyết, suy dinh dưỡng, suy gan nặng, hoặc một số loại khối u tuyến tụy.
2.2.2. Chỉ số chức năng gan
Các chỉ số trong máu giúp đánh giá chức năng gan bao gồm:
SGOT
- Giá trị bình thường: 9.0 – 48.0 U/L
- Ý nghĩa: SGOT là một loại enzyme có nhiều trong gan, tim, cơ và thận. Khi tế bào gan hoặc các tế bào khác bị tổn thương, SGOT sẽ thoát ra ngoài và nồng độ trong máu tăng lên.
- Tăng cao: Là dấu hiệu của tổn thương tế bào gan, có thể do viêm gan, xơ gan, hoặc các vấn đề về tim, cơ.
- Giảm thấp: Thường không có ý nghĩa rõ ràng trong đánh giá bệnh lý.
SGPT
- Giá trị bình thường: 5.0 – 49.0 U/L (Đơn vị/Lít)
- Ý nghĩa: SGPT là enzyme chủ yếu có trong gan, đặc hiệu hơn SGOT trong việc đánh giá tổn thương gan.
- Tăng cao: Là dấu hiệu rất đặc hiệu của tổn thương tế bào gan, thường gặp trong viêm gan cấp/mãn tính, sử dụng thuốc gây độc cho gan, hoặc các tình trạng gây hoại tử tế bào gan.
- Giảm thấp: Thường không có ý nghĩa rõ ràng trong đánh giá bệnh lý.
GGT
- Giá trị bình thường: 0 – 53 U/L (Đơn vị/Lít)
- Ý nghĩa: GGT là enzyme có nhiều ở gan, thận và tụy. Chỉ số này đặc biệt nhạy cảm với các vấn đề về đường mật và tổn thương gan do rượu.
- Tăng cao: Gợi ý tổn thương đường mật, tắc nghẽn đường mật, sử dụng rượu bia nhiều, hoặc gan nhiễm mỡ.
- Giảm thấp: Thường không có ý nghĩa rõ ràng trong đánh giá bệnh lý.
Kết quả xét nghiệm máu có thể giúp đánh giá tổng quan về bệnh lý gan
2.2.3. Chức năng thận
Thông qua các chỉ số trong sau trong xét nghiệm máu sẽ giúp bác sĩ đánh giá tổng quan về chức năng thận. Cụ thể gồm:
Ure
- Giá trị bình thường: 2.5 – 7.5 mmol/L
- Ý nghĩa: Ure là sản phẩm thải của quá trình chuyển hóa protein trong cơ thể, được thận lọc và đào thải qua nước tiểu.
- Tăng cao: Cho thấy suy giảm chức năng thận, cơ thể bị mất nước, hoặc do chế độ ăn quá nhiều protein. Ngoài ra, chảy máu đường tiêu hóa cũng có thể làm tăng Ure.
- Giảm thấp: Ít gặp hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các trường hợp suy gan nặng, chế độ ăn ít protein, hoặc nhịn đói kéo dài.
Cre
- Giá trị bình thường: Nữ: 53 – 97 umol/L (micromol/Lít) và Nam: 62 – 106 umol/L (micromol/Lít)
- Ý nghĩa: Creatinine là sản phẩm thải của quá trình chuyển hóa creatine trong cơ bắp, được lọc hoàn toàn bởi thận. Do đó, đây là chỉ số rất nhạy và đặc hiệu để đánh giá chức năng thận.
- Tăng cao: Gợi ý suy giảm chức năng thận, bệnh lý thận cấp hoặc mãn tính.
- Giảm thấp: Thường liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng.
2.2.4. Chỉ số mỡ máu
Các chỉ số đánh giá mỡ máu thường bao gồm:
Cholesterol toàn phần
- Giá trị bình thường: 3.4 – 5.4 mmol/L
- Ý nghĩa: Đây là tổng lượng cholesterol có trong máu.
- Tăng cao: Tăng nguy cơ cao mắc các bệnh về tim mạch và xơ vữa động mạch, là nguyên nhân chính gây nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
- Giảm thấp: Có thể liên quan đến suy dinh dưỡng, cường giáp, hoặc bệnh gan nặng.
Triglyceride
- Giá trị bình thường: 0.4 – 2.3 mmol/L
- Ý nghĩa: Triglyceride là một dạng chất béo khác, là nguồn năng lượng chính được cơ thể lưu trữ.
- Tăng cao: Gây nguy cơ viêm tụy cấp, tăng nguy cơ bệnh tim mạch, thường đi kèm với béo phì và đái tháo đường.
- Giảm thấp: Có thể do cường giáp, suy dinh dưỡng, hoặc các vấn đề về hấp thu kém chất béo.
HDL-C
- Giá trị bình thường: 0.9 – 2.1 mmol/L
- Ý nghĩa: HDL-C được gọi là “cholesterol tốt” vì nó giúp loại bỏ cholesterol thừa ra khỏi động mạch, vận chuyển về gan để xử lý.
- Tăng cao: Cho thấy khả năng giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và bảo vệ tim mạch tốt.
- Giảm thấp: Gợi ý tăng nguy cơ bệnh tim mạch, cần thay đổi lối sống để nâng cao chỉ số này.
LDL-C (Low-Density Lipoprotein Cholesterol – Cholesterol xấu)
- Giá trị bình thường: 0.0 – 2.9 mmol/L
- Ý nghĩa: LDL-C được gọi là “cholesterol xấu” vì nó có thể tích tụ trong thành động mạch, tạo mảng bám gây xơ vữa.
- Tăng cao: Dẫn đến xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ đột quỵ và các bệnh tim mạch khác. Đây là chỉ số quan trọng cần kiểm soát.
- Giảm thấp: Rất hiếm khi gặp và thường liên quan đến một số bệnh di truyền hiếm gặp.
Các chỉ số mỡ máu giúp đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch
Chỉ số Uric (Acid Uric)
- Giá trị bình thường: Nam: 180 – 420 umol/L và Nữ: 150 – 360 umol/L.
- Ý nghĩa: Acid Uric là sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa purin trong cơ thể.
- Tăng cao: Là dấu hiệu chính của bệnh gout, suy thận, hoặc một số bệnh về máu (ví dụ: bệnh bạch cầu).
- Giảm thấp: Có thể liên quan đến một số bệnh lý về gan, thận hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc nhất định.
Xem thêm: Bảng giá xét nghiệm máu tổng quát và 50+ bệnh lý cần phát hiện
3. Thời gian xét nghiệm máu lâu không? Khi nào thì có kết quả?
Thời gian xét nghiệm máu và có kết quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại xét nghiệm, phương pháp thực hiện và trang thiết bị của cơ sở y tế.
Thời gian lấy mẫu máu
Quá trình lấy mẫu máu thường rất nhanh chóng, chỉ mất vài phút và ít gây đau đớn.
Thời gian trả kết quả
Thời gian chờ kết quả công thức máu phụ thuộc rất nhiều vào loại xét nghiệm. Cụ thể:
- Đối với các xét nghiệm máu tổng quát (thường quy) và cơ bản: Phần lớn các xét nghiệm như công thức máu, chức năng gan, chức năng thận, đường huyết, mỡ máu, nhóm máu thường có kết quả khá nhanh. Kết quả sau khoảng 1 – 3 giờ.
- Đối với các xét nghiệm chuyên sâu hoặc phức tạp hơn: Các xét nghiệm như gen/ADN sẽ cần thời gian dài hơn, từ 1 – 7 ngày.
Xét nghiệm máu thông thường cho kết quả nhanh hơn xét nghiệm chuyên sâu
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian trả kết quả:
- Loại xét nghiệm: Xét nghiệm cơ bản sẽ nhanh hơn xét nghiệm chuyên sâu.
- Phương pháp xét nghiệm: Máy móc hiện đại, tự động sẽ cho kết quả nhanh và chính xác hơn phương pháp thủ công.
- Số lượng mẫu: Vào những thời điểm đông bệnh nhân, số lượng mẫu nhiều có thể khiến thời gian chờ đợi kéo dài hơn.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm máu cần lưu ý
Để đảm bảo kết quả bảng xét nghiệm máu phản ánh đúng tình trạng sức khỏe của bạn và giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác, có nhiều yếu tố cần được lưu ý. Bao gồm:
Giai đoạn trước xét nghiệm
- Chế độ ăn: Nhiều xét nghiệm (như đường huyết lúc đói, mỡ máu) yêu cầu nhịn ăn 8 – 12 tiếng trước khi lấy máu, để tránh kết quả sai lệch. Bạn cũng nên tránh uống rượu bia, đồ uống có cồn ít nhất 24 giờ trước đó vì có thể làm tăng men gan (SGOT, SGPT, GGT).
- Thuốc men và thực phẩm chức năng: Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng. Bác sĩ có thể yêu cầu tạm ngưng thuốc trong một thời gian nhất định trước xét nghiệm.
- Vận động và nghỉ ngơi: Tránh tập luyện thể dục cường độ cao hoặc làm việc nặng nhọc ít nhất vài giờ (thường là 1 2- 24 giờ) trước khi lấy máu. Vận động mạnh có thể làm thay đổi nồng độ một số enzyme, hormone, glucose, và bạch cầu..
- Trạng thái tâm lý và sinh lý: Căng thẳng, lo lắng, hoặc trạng thái cảm xúc mạnh có thể làm tăng các hormone như cortisol, catecholamine, từ đó ảnh hưởng đến một số chỉ số như đường huyết.
- Thời điểm lấy mẫu: Một số chỉ số trong máu có sự biến đổi theo nhịp sinh học trong ngày (ví dụ: cortisol cao nhất vào buổi sáng). Do đó, bác sĩ thường yêu cầu lấy máu vào buổi sáng (thường là từ 7 – 10 giờ) để đảm bảo kết quả được so sánh với giá trị bình thường chuẩn.
Thời điểm lấy mẫu cũng có thể ảnh hưởng tới kết quả xét nghiệm máu
Giai đoạn trong quá trình xét nghiệm (Kỹ thuật lấy mẫu và xử lý mẫu)
Những yếu tố này thường thuộc về chuyên môn của nhân viên y tế và quy trình phòng xét nghiệm.
- Kỹ thuật lấy máu: Kỹ thuật lấy máu sai cách như: nặn bóp vị trí lấy máu, buộc garo quá lâu,… có thể làm sai lệch kết quả.
- Bảo quản và vận chuyển mẫu: Mẫu máu cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ và ánh sáng phù hợp và vận chuyển đến phòng xét nghiệm trong thời gian quy định.
- Thiết bị: Máy móc cũ, không được hiệu chuẩn định kỳ hoặc có sai số kỹ thuật có thể gây ra kết quả sai lệch.
Giai đoạn sau xét nghiệm (Đọc và báo cáo kết quả)
- Sai sót hành chính: Nhầm lẫn trong việc nhập liệu thông tin bệnh nhân hoặc in nhầm kết quả.
- Đọc và biện luận: Bác sĩ cần đọc và biện luận kết quả xét nghiệm trong bối cảnh tổng thể của bệnh nhân (tiền sử, triệu chứng, các xét nghiệm khác) để đưa ra chẩn đoán chính xác.
5. Xét nghiệm máu tại phòng khám đa khoa Mirai
Khi cần thực hiện xét nghiệm máu tổng quát để đánh giá sức khỏe một cách toàn diện, việc chọn một cơ sở y tế uy tín là yếu tố then chốt. Phòng khám Đa khoa Mirai Healthcare tự hào là lựa chọn lý tưởng, mang đến dịch vụ xét nghiệm máu với chất lượng vượt trội.
Mirai Healthcare – địa chỉ tin cậy để khách hàng xét nghiệm máu
Chúng tôi cam kết cung cấp kết quả chính xác và nhanh chóng nhờ thừa hưởng và ứng dụng công nghệ Nhật Bản tiên tiến thuộc Tập đoàn Hoken Kagaku. Với hệ thống máy móc hiện đại và đội ngũ bác sĩ, kỹ thuật viên giỏi chuyên môn, Mirai đảm bảo quy trình xét nghiệm chuẩn y khoa.
Đặc biệt, để tăng thêm sự tiện lợi, Mirai Healthcare còn cung cấp dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm máu tại nhà, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức di chuyển.
Đọc kết quả xét nghiệm máu tổng quát là một bước quan trọng giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình. Kết quả xét nghiệm máu cần được diễn giải bởi bác sĩ có chuyên môn, để đưa ra đánh giá chính xác nhất về sức khỏe của bạn.
Mirai Healthcare với dịch vụ xét nghiệm máu nhanh chóng, chính xác, có thể thực hiện tại nhà, luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chăm sóc và bảo vệ sức khỏe.