1. Tầm quan trọng của tầm soát ung thư vú
Tầm soát ung thư vú là một biện pháp cực kỳ quan trọng vì đây là loại ung thư phổ biến nhất ở nữ giới tại Việt Nam. Việc tầm soát đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe và tính mạng của phụ nữ.
- Phát hiện sớm và tăng tỷ lệ chữa khỏi: Tầm soát giúp tìm ra các tổn thương vi mô hoặc khối u rất nhỏ (như vi vôi hóa) mà không thể sờ thấy được. Nếu phát hiện khi bệnh còn khu trú tại tuyến vú (giai đoạn sớm), tỷ lệ sống thêm 5 năm có thể đạt trên 90%.
- Giảm tỷ lệ tử vong: Việc chẩn đoán sớm cho phép áp dụng các phương pháp điều trị triệt căn kịp thời. Các nghiên cứu cho thấy tầm soát có thể giúp giảm tỷ lệ tử vong do ung thư vú lên đến 40%.
- Tăng tỷ lệ bảo tồn tuyến vú: Khi khối u nhỏ, chưa di căn hạch, bệnh nhân có cơ hội được thực hiện phẫu thuật bảo tồn vú (giữ lại phần lớn tuyến vú), thay vì phải cắt bỏ toàn bộ. Điều này mang lại lợi ích lớn về mặt tâm lý và thẩm mỹ.
- Hiệu quả Kinh tế: Điều trị ung thư giai đoạn sớm thường ít phức tạp, chi phí thấp hơn và thời gian hồi phục ngắn hơn nhiều so với điều trị ung thư giai đoạn muộn.

2. Các phương pháp tầm soát ung thư vú
Nhiều người thắc mắc kiểm tra ung thư vú như thế nào? Đây là một quy trình kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, từ khám lâm sàng cơ bản đến các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến, nhằm tối ưu hóa việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất. Cụ thể:
2.1. Khám vú
Khám vú là một phần quan trọng trong tầm soát, nhưng không phải là phương pháp sàng lọc độc lập được khuyến cáo cho mọi nhóm tuổi. Mục đích chính của khám vú:
- Bổ sung cho chụp nhũ ảnh (Mammography), đặc biệt hữu ích với phụ nữ có mô tuyến vú đặc (dense breasts), nơi nhũ ảnh có thể bỏ sót.
- Phát hiện các triệu chứng và khối u sờ thấy bị bỏ sót trên hình ảnh.
- Tầm soát ban đầu ở phụ nữ dưới 40 tuổi.
2.2. Siêu âm Vú
Siêu âm vú là công cụ bổ sung quan trọng cho chụp X-quang vú (nhũ ảnh), không được dùng làm phương tiện tầm soát độc lập. Vai trò chính:
- Bổ sung cho Nhũ ảnh khi phụ nữ có mô vú đặc (phổ biến ở phụ nữ trẻ và châu Á) để tăng độ nhạy phát hiện tổn thương.
- Phân biệt bản chất khối u là khối đặc hay nang chứa dịch.
- Hướng dẫn can thiệp như sinh thiết vú.

2.3. Chụp X-quang Vú
Đây là “tiêu chuẩn vàng” và là phương pháp sàng lọc ung thư vú hiệu quả nhất được khuyến cáo rộng rãi.
- Vai trò chính: Là phương tiện tầm soát đầu tay cho phụ nữ từ 40 tuổi trở lên (theo nhiều khuyến cáo), giúp phát hiện những khối u kín đáo và đặc biệt rất nhạy với tổn thương vi vôi hóa – một dấu hiệu sớm của ung thư.
- Mục tiêu: Giảm tỷ lệ tử vong do ung thư vú thông qua việc phát hiện bệnh ở giai đoạn rất sớm.
2.4. Chụp Cộng hưởng từ (MRI) Vú
MRI vú là phương tiện tầm soát bổ sung có độ nhạy rất cao, chủ yếu dành cho nhóm phụ nữ có nguy cơ cao.
- Vai trò chính: Sàng lọc định kỳ hàng năm (kết hợp với nhũ ảnh) cho phụ nữ có nguy cơ cao (ví dụ: người mang gen đột biến BRCA1/BRCA2, đã xạ trị vùng ngực, hoặc có nguy cơ trọn đời >20%).
- Ứng dụng khác: Đánh giá vú đặc hoặc đánh giá tình trạng túi ngực sau phẫu thuật nâng ngực. MRI không thay thế được Nhũ ảnh vì nó kém hiệu quả trong việc phát hiện vi vôi hóa.
2.5. Xét nghiệm Máu
Xét nghiệm máu giúp theo dõi quá trình điều trị và tái phát ung thư vú.
- Dấu ấn Ung thư (CA 15-3, CEA): Chủ yếu dùng để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát/di căn sau khi đã chẩn đoán, không nhạy ở giai đoạn sớm.
- Xét nghiệm Di truyền (BRCA1/BRCA2): Dùng để đánh giá nguy cơ di truyền ở những người có tiền sử gia đình mạnh mẽ, giúp bác sĩ lập kế hoạch sàng lọc cá nhân hóa (bắt đầu Nhũ ảnh/MRI sớm hơn).

2.6. Sinh thiết Vú
Sinh thiết vú KHÔNG phải là tầm soát mà là phương pháp chẩn đoán xác định (tiêu chuẩn vàng).
- Vai trò chính: Được thực hiện khi các phương pháp tầm soát (Nhũ ảnh, siêu âm, MRI) phát hiện tổn thương nghi ngờ ác tính (BIRADS 4/5).
- Mục đích: Lấy mẫu mô để phân tích dưới kính hiển vi, khẳng định chắc chắn tổn thương là lành tính hay ác tính, và xác định đặc điểm sinh học của khối u (ER/PR, HER2) để định hướng điều trị.
3. Đối tượng nên tầm soát ung thư vú
Đối tượng tầm soát ung thư vú được phân thành hai nhóm chính: nguy cơ trung bình và nguy cơ cao, với lịch trình sàng lọc khác nhau:
Nhóm nguy cơ trung bình
Đây là nhóm không có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư vú hay đột biến gen di truyền đã biết.
- Phái nữ từ 40–44 tuổi: Nên lựa chọn bắt đầu tầm soát hằng năm bằng Chụp X-quang tuyến vú (Nhũ ảnh).
- Phái nữ từ 45–54 tuổi: Khuyến nghị cần thiết chụp Nhũ ảnh hằng năm.
- Phái nữ từ từ 55 tuổi trở lên: Tiếp tục chụp Nhũ ảnh định kỳ mỗi 1 hoặc 2 năm, tùy tình trạng sức khỏe.
Nhóm nguy cơ cao
Nhóm này có nguy cơ mắc ung thư vú trọn đời từ 20% trở lên hoặc có các yếu tố di truyền/tiền sử bệnh lý cụ thể.
- Phương pháp: Kết hợp Nhũ ảnh hằng năm với Chụp Cộng hưởng từ (MRI) vú hằng năm.
- Thời điểm bắt đầu: Thường là từ tuổi 25−30 hoặc 10 năm trước tuổi mắc ung thư vú sớm nhất của người thân trong gia đình.
- Các yếu tố nguy cơ cao bao gồm: Đã được xác định mang đột biến gen BRCA1/BRCA2, có tiền sử xạ trị vùng ngực trong độ tuổi 10−30, hoặc có tiền sử gia đình mạnh mẽ.

Lưu ý Bổ sung
- Siêu âm Tuyến vú: Được sử dụng bổ sung cho Nhũ ảnh đối với những phụ nữ có mô vú đặc (dense breasts), chứ không phải công cụ tầm soát độc lập.
- Khám lâm sàng: Phụ nữ nên tự khám vú và thực hiện khám lâm sàng định kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa để nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường.
4. Các lưu ý trước khi tầm soát ung thư vú
Để quá trình tầm soát ung thư vú đạt hiệu quả cao nhất và cho kết quả chính xác, bạn cần tuân thủ các lưu ý quan trọng sau:
Lịch trình và hồ sơ
- Thời điểm Tối ưu: Đối với phụ nữ tiền mãn kinh, nên đi khám khoảng một tuần sau khi sạch kinh (ngày 7 đến ngày 14 của chu kỳ). Đây là lúc vú ít căng và đau nhất, giúp chụp Nhũ ảnh dễ chịu hơn và hình ảnh rõ ràng hơn.
- Hồ sơ Bệnh án: Mang theo tất cả các phim và báo cáo chụp nhũ ảnh, siêu âm, hoặc sinh thiết vú trước đây (nếu có) để bác sĩ so sánh và xác định những thay đổi mới.
- Thông báo Tiền sử: Cung cấp thông tin về tiền sử cá nhân/gia đình mắc ung thư vú hoặc việc đang sử dụng liệu pháp hormone cho bác sĩ.

Chuẩn bị cơ thể và trang phục
- Tránh mỹ phẩm: Tuyệt đối không bôi bất kỳ loại chất khử mùi, chất chống mồ hôi, phấn rôm, kem dưỡng da nào lên vùng ngực và nách vào ngày chụp. Các chất này có thể tạo ra ảnh giả (đốm trắng) trên phim X-quang, dẫn đến chẩn đoán sai lệch.
- Trang phục: Mặc quần áo rời (áo và chân váy/quần) để dễ dàng cởi bỏ áo ngoài và áo ngực.
- Thai kỳ: Phải thông báo ngay nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai, vì việc chụp Nhũ ảnh thường phải hoãn lại do sử dụng tia X.
Lưu ý đặc biệt cho túi ngực
- Nếu bạn đã đặt túi ngực (nâng ngực), cần thông báo cho kỹ thuật viên trước khi chụp Nhũ ảnh.
- Kỹ thuật viên sẽ cần áp dụng kỹ thuật chụp bổ sung để tách mô vú khỏi túi ngực, giúp quan sát mô vú được rõ ràng và đảm bảo an toàn cho túi ngực.
5. Địa chỉ tầm soát ung thư vú uy tín
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ tầm soát ung thư vú uy tín, Mirai Healthcare nổi bật là lựa chọn đáng tin cậy nhờ việc áp dụng công nghệ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến và quy trình chuẩn mực.
Mirai Healthcare thuộc Tập đoàn uy tín tại Nhật Bản có tên là Hoken Kagaku Kenkyujo, cam kết mang đến chất lượng dịch vụ và độ chính xác cao trong tầm soát ung thư.

Điểm nổi bật nhất trong dịch vụ tầm soát ung thư vú tại Mirai là hệ thống Siêu âm Vú Tự động Invenia ABUS 2.0. Thiết bị này khắc phục các nhược điểm của siêu âm và nhũ ảnh truyền thống, giúp phát hiện tổn thương rất nhỏ chỉ từ 0.5 mm, giúp phát hiện ung thư vú ở giai đoạn cực kỳ sớm.
Quy trình thăm khám chuyên nghiệp giúp đánh giá tổn thương vú một cách nhanh chóng, chính xác. Cùng với đội ngũ bác sĩ và kỹ thuật viên chuyên môn cao, tận tâm, đảm bảo sự thoải mái và kín đáo trong suốt quá trình thăm khám.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn giải đáp thắc mắc tầm soát ung thư vú là làm những gì. Tầm soát ung thư vú là một quy trình kết hợp nhiều phương pháp, được cá nhân hóa theo độ tuổi và mức độ nguy cơ của mỗi người.
Việc hiểu rõ các phương pháp tầm soát ung thư vú và lựa chọn cơ sở y tế uy tín như Phòng khám Đa khoa Mirai chính là chìa khóa vàng giúp phái đẹp bảo vệ sức khỏe tối ưu.
