1. Xét nghiệm máu phát hiện ung thư vú
Xét nghiệm máu để tìm chỉ số CA 15-3 (dấu ấn ung thư) KHÔNG phải là phương pháp chính để sàng lọc ung thư vú ở người khỏe mạnh. Phương pháp này chủ yếu được dùng để theo dõi bệnh nhân sau khi đã được chẩn đoán.
1.1. Chỉ số CA 15-3 bình thường
- Ý nghĩa: Mức CA 15-3 ở giới hạn bình thường (thường dưới 30 U/mL) có nghĩa là không có bằng chứng về việc tăng sinh protein này.
- Lưu ý: Chỉ số bình thường KHÔNG loại trừ khả năng mắc ung thư vú, đặc biệt là ở giai đoạn sớm, vì CA 15-3 thường không tăng khi khối u còn nhỏ.
1.2. Chỉ số CA 15-3 tăng
Nồng độ CA 15-3 tăng cao thường gợi ý:
- Ung thư vú di căn: Mức tăng đột ngột hoặc duy trì ở mức cao sau điều trị thường là dấu hiệu bệnh ung thư vú tái phát hoặc di căn đến xương, gan, hoặc phổi.
- Bệnh lý lành tính khác: Chỉ số này không đặc hiệu cho ung thư vú, cũng có thể tăng trong các bệnh lý khác như xơ gan, viêm gan, hoặc ung thư buồng trứng/phổi.

Như vậy, chỉ số CA 15-3 tăng cao luôn cần được kết hợp với chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, chụp nhũ ảnh) và các xét nghiệm khác để đưa ra kết luận chính xác.
2. Xét nghiệm gen (BRCA)
Xét nghiệm gen BRCA (chủ yếu là gen BRCA1 và BRCA2) là một xét nghiệm máu quan trọng nhằm xác định đột biến gen di truyền làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú và ung thư buồng trứng.
Xác định nguy cơ và cá nhân hóa tầm soát:
- Đối tượng: Thường chỉ định cho người có nguy cơ cao (tiền sử gia đình mạnh mẽ mắc ung thư vú/buồng trứng, ung thư vú ở tuổi trẻ, hoặc ung thư vú cả hai bên).
- Mục đích: Nếu kết quả dương tính (phát hiện đột biến), cá nhân đó được xếp vào nhóm nguy cơ cao và được khuyến nghị tầm soát tích cực hơn (ví dụ: kết hợp Chụp Nhũ ảnh hằng năm và MRI vú hằng năm), bắt đầu sớm hơn so với nhóm nguy cơ trung bình.
Hỗ trợ quyết định phòng ngừa chủ động:
Kết quả dương tính mở ra các lựa chọn phòng ngừa mang tính quyết định, bao gồm:
- Phẫu thuật giảm thiểu nguy cơ: Như cắt bỏ vú dự phòng hai bên (giảm nguy cơ ung thư vú tới >90%) hoặc cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng dự phòng (giảm đáng kể nguy cơ ung thư buồng trứng).
- Hóa dự phòng: Sử dụng thuốc để giảm nguy cơ ung thư vú (như Tamoxifen).

Hướng dẫn lựa chọn điều trị (Nếu đã mắc ung thư):
Nếu bệnh nhân đã mắc ung thư vú và mang đột biến BRCA, kết quả này giúp bác sĩ quyết định kế hoạch phẫu thuật (thường là cắt bỏ toàn bộ vú) và lựa chọn liệu pháp đích phù hợp (như thuốc ức chế PARP).
3. Sinh thiết vú
Sinh thiết vú là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán tính chất khối u (lành tính hay ác tính). Đây là thủ thuật lấy một mẫu nhỏ mô từ vùng vú nghi ngờ để gửi đến phòng thí nghiệm để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Sinh thiết được chỉ định khi các phương pháp tầm soát (Nhũ ảnh, siêu âm, MRI) phát hiện tổn thương nghi ngờ ác tính (ví dụ: vi vôi hóa ác tính, khối u có bờ không đều, hoặc vùng bắt thuốc bất thường – thường là BIRADS 4 hoặc 5).

Ngoài việc xác định chẩn đoán, kết quả sinh thiết còn giúp bác sĩ điều trị lập kế hoạch chi tiết bằng cách:
- Phân loại Ung thư: Xác định loại ung thư (biểu mô ống xâm lấn, tiểu thùy xâm lấn,….).
- Xác định Đặc điểm Sinh học: Thử nghiệm các thụ thể hormone (ER/PR) và protein (HER2), rất quan trọng để lựa chọn liệu pháp đích phù hợp.
4. Xét nghiệm ung thư vú bằng chẩn đoán hình ảnh
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh là những công cụ chính trong xét nghiệm ung thư vú, giúp phát hiện các tổn thương sớm, không thể sờ thấy.
4.1. Khám lâm sàng
Đây là một phần quan trọng trong tầm soát, không phải là phương pháp sàng lọc độc lập, mà có vai trò bổ sung:
- Bổ sung cho Nhũ ảnh: Đặc biệt hữu ích khi phụ nữ có mô tuyến vú đặc (dense breasts), giúp phát hiện những khối u bị bỏ sót trên phim chụp.
- Đánh giá triệu chứng: Phát hiện các khối u có thể sờ thấy được và tầm soát ban đầu ở phụ nữ dưới 40 tuổi.
4.2. Siêu âm Vú
Siêu âm là công cụ bổ sung quan trọng, không dùng làm phương tiện tầm soát độc lập, nhưng rất cần thiết:
- Tăng độ nhạy: Được khuyến nghị kết hợp với Nhũ ảnh đối với phụ nữ có mô vú đặc để tránh bỏ sót tổn thương.
- Phân biệt tổn thương: Giúp bác sĩ phân biệt bản chất khối u là khối đặc (solid mass) hay nang chứa dịch (cyst).
- Hướng dẫn can thiệp: Dùng để hướng dẫn các thủ thuật như sinh thiết.

4.3. Chụp X-Quang Vú (Nhũ ảnh)
Đây là “tiêu chuẩn vàng” và là phương pháp sàng lọc hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ tử vong do ung thư vú.
- Vai trò chính: Là phương tiện tầm soát đầu tay cho phụ nữ từ 40 tuổi trở lên.
- Giá trị: Rất nhạy với vi vôi hóa – một dấu hiệu sớm quan trọng của ung thư, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn rất sớm.
4.4. Chụp Cộng hưởng từ (MRI) Vú
MRI là phương tiện tầm soát bổ sung có độ nhạy rất cao, chủ yếu dành cho nhóm nguy cơ cao (>20% nguy cơ trọn đời):
- Vai trò chính: Sàng lọc định kỳ hằng năm (kết hợp với Nhũ ảnh) cho người mang đột biến gen BRCA1/BRCA2 hoặc có tiền sử xạ trị vùng ngực.
- Lưu ý: MRI không thể thay thế hoàn toàn Nhũ ảnh vì kém hiệu quả trong việc phát hiện vi vôi hóa.
5. Nên tầm soát ung thư vú ở đâu uy tín?
Để tầm soát ung thư vú một cách uy tín và chính xác, bạn có thể tin tưởng lựa chọn Mirai Healthcare, cơ sở y tế áp dụng tiêu chuẩn Nhật Bản trong khám và chẩn đoán.
Điểm nổi bật nhất tại Mirai là hệ thống Siêu âm vú Invenia ABUS 2.0 hiện đại. Công nghệ này có khả năng phát hiện những tổn thương vi mô rất nhỏ, chỉ từ 0.5 mm, khắc phục nhược điểm bỏ sót của siêu âm và chụp nhũ ảnh truyền thống (thường phát hiện từ 3−4 mm).

Quy trình tầm soát tại Mirai diễn ra nhanh chóng, an toàn, không xâm lấn và hoàn toàn không sử dụng tia X gây bức xạ.
Sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và quy trình thăm khám chuyên nghiệp, tận tâm giúp khách hàng được phát hiện bệnh ở giai đoạn cực kỳ sớm, từ đó tối ưu hóa cơ hội điều trị thành công và mang lại sự an tâm tuyệt đối về sức khỏe.
Như vậy, xét nghiệm ung thư vú như thế nào còn phụ thuộc vào độ tuổi và nguy cơ cá nhân. Các phương pháp chính như thăm khám lâm sàng, chụp x-quang, siêu âm vú,… sẽ giúp bạn tầm soát để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất.
Đừng quên lựa chọn các cơ sở y tế uy tín như Trung tâm xét nghiệm Mirai để được thăm khám chuyên nghiệp, đảm bảo kết quả chính xác và chăm sóc sức khỏe hiệu quả.
