Khám, xét nghiệm vô sinh nữ gồm những gì? Hỏi đáp

Khám, xét nghiệm vô sinh nữ gồm những gì?

Thực trạng vô sinh nữ và nguyên nhân

Vô sinh đang là vấn đề y tế công cộng có xu hướng gia tăng. Vô sinh nữ được định nghĩa là tình trạng không thể thụ thai tự nhiên sau 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn mà không sử dụng biện pháp tránh thai.

Tại Hội thảo “Mức sinh thấp tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp” (do Hội Phụ sản Việt Nam, Tổng cục Dân số – Kế hoạch hóa gia đình, và Công ty Merck Healthcare Việt Nam tổ chức cuối năm 2023) đã chỉ ra một số điểm đáng báo động về tình hình vô sinh ở Việt Nam.

Tỷ lệ vô sinh chung tại Việt Nam hiện ở mức 7,7% (ước tính có khoảng 1 triệu cặp vợ chồng vô sinh mỗi năm). Đặc biệt, tình trạng đáng lo ngại là tỷ lệ vô sinh thứ (đã từng mang thai nhưng hiện không thể) phát đang tăng 15−20% mỗi năm và chiếm hơn 50% tổng số trường hợp vô sinh.

Đáng chú ý, 50% trong số các cặp vợ chồng vô sinh này là dưới 30 tuổi, cho thấy tình trạng vô sinh đang có xu hướng trẻ hóa nhanh chóng.

Nguyên nhân chính khiến tình trạng vô sinh gia tăng gồm:

  • Rối loạn rụng trứng: Phổ biến nhất là Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), suy buồng trứng sớm, hoặc mất cân bằng hormone, ngăn cản việc rụng trứng tự nhiên.
  • Yếu tố Ống dẫn trứng: Tắc hoặc hư hại vòi trứng (do viêm vùng chậu, lạc nội mạc tử cung) làm cản trở quá trình tinh trùng gặp trứng để thụ tinh.
  • Bất thường Tử cung/Cổ tử cung: Các vấn đề về cấu trúc như u xơ tử cung, polyp nội mạc, hoặc tử cung vách ngăn, gây khó khăn cho việc làm tổ của phôi thai.
  • Suy giảm do Tuổi tác: Khả năng sinh sản giảm rõ rệt sau tuổi 35 do giảm số lượng và chất lượng trứng, cùng với sự suy giảm chức năng buồng trứng.
  • Rối loạn Mạn tính/Tự miễn: Các bệnh lý toàn thân như Lupus ban đỏ, đái tháo đường có thể ảnh hưởng đến rụng trứng hoặc khả năng duy trì thai kỳ.
  • Yếu tố Lối sống: Hút thuốc lá, béo phì, lạm dụng rượu, căng thẳng và tiếp xúc với chất độc hại đều làm suy giảm khả năng sinh sản của phụ nữ.
Bất thường về tử cung là nguyên nhân phổ biến gây vô sinh
Bất thường về tử cung là nguyên nhân phổ biến gây vô sinh

Cần xét nghiệm vô sinh nữ khi nào?

Cần tiến hành xét nghiệm vô sinh nữ nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Dưới 35 tuổi: Chưa thụ thai tự nhiên sau 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn mà không sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào.
  • Trên 35 tuổi: Chưa mang thai sau 6 tháng quan hệ tình dục đều đặn.
  • Có tiền sử bệnh lý nghi ngờ: Rối loạn kinh nguyệt (chu kỳ không đều, vô kinh) hoặc nghi ngờ Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). Từng mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục, điều trị ung thư hoặc sảy thai nhiều lần.
Sau 12 tháng quan hệ bình thường không có thai cần khám vô sinh
Sau 12 tháng quan hệ bình thường không có thai cần khám vô sinh

Xét nghiệm vô sinh nữ gồm những gì? 8 xét nghiệm phổ biến hiện nay

Quy trình thăm khám vô sinh nữ bao gồm một loạt các xét nghiệm máu nhằm đánh giá toàn diện chức năng sinh sản. Dưới đây là 8 xét nghiệm máu phổ biến:

Xét nghiệm Công thức máu (CBC)

Giúp đánh giá sức khỏe tổng quát, phát hiện các bất thường như thiếu máu hoặc nhiễm trùng. Mặc dù không trực tiếp gây vô sinh, các vấn đề này có thể ảnh hưởng gián tiếp đến khả năng thụ thai và duy trì thai kỳ.

Xét nghiệm Nội tiết tố nữ

Đo lường các hormone quan trọng như FSH, LH, Estradiol (E2), Progesterone và đặc biệt là AMH (Hormone chống Müller). Các xét nghiệm này nhằm đánh giá chức năng và dự trữ buồng trứng cũng như khả năng rụng trứng.

Progesteron là xét nghiệm đánh giá chức năng buồng trứng
Progesteron là xét nghiệm đánh giá chức năng buồng trứng

Xét nghiệm Hormone tuyến giáp

Đo các chỉ số TSH, T3 và T4. Rối loạn chức năng tuyến giáp (suy giáp hoặc cường giáp) có thể trực tiếp làm rối loạn chu kỳ kinh nguyệt và quá trình rụng trứng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Hormone tuyến giáp cũng có thể ảnh hưởng tới khả năng sinh sản
Hormone tuyến giáp cũng có thể ảnh hưởng tới khả năng sinh sản

Xét nghiệm Tỷ lệ hồng cầu lắng (ESR)

Là chỉ số phản ánh mức độ viêm mạn tính trong cơ thể. Tình trạng viêm (do bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng) có thể tác động tiêu cực đến cơ quan sinh sản, làm rối loạn chu kỳ và ảnh hưởng đến khả năng thụ thai.

Xét nghiệm Đường huyết

Đánh giá chức năng chuyển hóa và kiểm soát đường huyết (qua Glucose lúc đói hoặc HbA1c). Kháng insulin (thường gặp trong PCOS) hoặc tiểu đường không kiểm soát có thể gây rối loạn cân bằng hormone và suy giảm khả năng sinh sản.

Xét nghiệm đường huyết để đánh giá tình trạng cân bằng hormone
Xét nghiệm đường huyết để đánh giá tình trạng cân bằng hormone

Xét nghiệm VDRL

Là phương pháp sàng lọc bệnh giang mai (một bệnh lây truyền qua đường tình dục). Giang mai có thể gây ra sảy thai, thai chết lưu và các biến chứng nghiêm trọng khác liên quan đến khả năng sinh sản.

Xét nghiệm Rubella IgG

Xác định liệu người phụ nữ đã có miễn dịch với virus Rubella (sởi Đức) hay chưa. Nếu chưa có miễn dịch, nhiễm Rubella trong thai kỳ có thể gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, do đó cần tiêm phòng trước khi mang thai.

Xét nghiệm Vitamin B12, D3

Đánh giá mức độ thiếu hụt hai vi chất quan trọng này. Thiếu hụt Vitamin B12 và D3 có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình rụng trứng và làm tổ của phôi, đồng thời hỗ trợ cân bằng nội tiết và sức khỏe sinh sản.

Đánh giá vô sinh nữ bằng chẩn đoán hình ảnh

Việc đánh giá vô sinh nữ đòi hỏi các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu để kiểm tra cấu trúc của hệ thống sinh sản, bên cạnh các xét nghiệm máu.

Siêu âm qua ngả âm đạo

Đây là phương pháp hình ảnh đầu tay, không xâm lấn. Siêu âm giúp quan sát trực tiếp cấu trúc vùng chậu, đánh giá hình dạng tử cung, độ dày niêm mạc, kích thước và cấu trúc của buồng trứng, và đặc biệt là theo dõi sự phát triển của nang noãn (trứng rụng). 

Siêu âm qua ngả âm đạo giúp đánh giá về tình trạng vô sinh
Siêu âm qua ngả âm đạo giúp đánh giá về tình trạng vô sinh

Từ đó, giúp bác sĩ phát hiện các bất thường như u xơ tử cung hay u nang buồng trứng và đưa ra đánh giá chuẩn xác về tình trạng vô sinh.

Chụp HSG (Tử cung – Vòi trứng)

HSG là kỹ thuật X-quang sử dụng thuốc cản quang bơm vào tử cung và vòi trứng. Mục đích chính là kiểm tra độ thông thoáng của ống dẫn trứng (có bị tắc hay không) và phát hiện các dị dạng, sẹo hoặc dính trong tử cung. Thủ thuật này thường được thực hiện sau sạch kinh để đảm bảo không có thai.

Nội soi buồng tử cung

Là thủ thuật đưa ống soi mảnh qua cổ tử cung vào bên trong khoang tử cung. Phương pháp này không chỉ cho phép quan sát trực tiếp các bất thường (như polyp, u xơ dưới niêm, dính buồng tử cung) mà còn có thể can thiệp điều trị ngay trong quá trình nội soi.

Nội soi ổ bụng

Đây là phẫu thuật ít xâm lấn hơn, đưa camera nhỏ vào khoang bụng qua vết rạch. Kỹ thuật này giúp quan sát trực tiếp các cơ quan sinh sản bên ngoài tử cung và vòi trứng. Phương pháp rất hữu ích để chẩn đoán và điều trị lạc nội mạc tử cung, dính vùng chậu hoặc tổn thương vòi trứng.

Sinh thiết nội mạc tử cung

Là thủ thuật lấy mẫu nội mạc tử cung để phân tích. Mục đích là xác định liệu niêm mạc có đủ điều kiện để phôi làm tổ hay không, khả năng đáp ứng với hormone và phát hiện các tình trạng viêm nhiễm như viêm nội mạc tử cung, thường được thực hiện vào nửa sau của chu kỳ kinh.

Sinh thiết nội mạc tử cung để đánh giá tình trạng niêm mạc
Sinh thiết nội mạc tử cung để đánh giá tình trạng niêm mạc

Các lưu ý trước khi xét nghiệm vô sinh nữ

Trước khi tiến hành các xét nghiệm vô sinh nữ, việc chuẩn bị kỹ lưỡng cả về mặt y tế và tâm lý là rất quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác và quá trình điều trị diễn ra suôn sẻ. Một số lưu ý cần biết trước khi xét nghiệm vô sinh nữ gồm:

Theo dõi chu kỳ và thời điểm xét nghiệm: 

Nhiều xét nghiệm nội tiết tố nữ cần được thực hiện vào thời điểm cụ thể trong chu kỳ kinh nguyệt để đảm bảo độ chính xác. Ví dụ, hormone FSH thường được đo vào ngày 2–5, còn Progesterone vào khoảng ngày 21 của chu kỳ. 

Việc theo dõi chu kỳ rụng trứng giúp bác sĩ xác định chính xác thời điểm lấy mẫu và diễn giải kết quả đúng đắn.

Đánh giá xét nghiệm đối tác nam

Vô sinh nam chiếm một tỷ lệ đáng kể (40-50%) trong các trường hợp vô sinh. Do đó, việc đánh giá đồng thời cả hai đối tác là bước tiên quyết để tránh chậm trễ không cần thiết trong việc tìm ra nguyên nhân và đưa ra phác đồ điều trị toàn diện.

Tiền sử bệnh lý và lối sống

Cung cấp thông tin đầy đủ về tiền sử sức khỏe (thai kỳ, phẫu thuật, nhiễm trùng), thói quen sinh hoạt (hút thuốc, rượu bia, mức độ căng thẳng) và các loại thuốc đang sử dụng. Những yếu tố này giúp bác sĩ cá nhân hóa kế hoạch xét nghiệm, từ đó tăng hiệu quả chẩn đoán và định hướng điều trị.

Cần cung cấp thông tin về tiền sử sức khỏe cho bác sĩ
Cần cung cấp thông tin về tiền sử sức khỏe cho bác sĩ

Chuẩn bị tâm lý

Quá trình kiểm tra và điều trị vô sinh thường gây căng thẳng về mặt cảm xúc cho cả hai vợ chồng. 

Cần chuẩn bị tinh thần cho việc có thể phải thay đổi lối sống, sử dụng thuốc hoặc tiếp cận các phương pháp hỗ trợ sinh sản chuyên sâu như IUI (Bơm tinh trùng vào buồng tử cung) hay IVF (Thụ tinh trong ống nghiệm).

Chế độ dinh dưỡng và bổ sung

Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về việc bổ sung các vi chất quan trọng. Tình trạng dinh dưỡng tốt, bao gồm đủ Axit Folic, Omega-3, Vitamin D và các chất chống oxy hóa, đóng vai trò thiết yếu trong việc cải thiện chất lượng trứng và hỗ trợ khả năng sinh sản toàn diện.

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ xét nghiệm vô sinh nữ gồm những gì? Việc tuân thủ đúng thời điểm xét nghiệm và thực hiện đầy đủ các bước là chìa khóa để xác định nguyên nhân chính xác và thiết lập phác đồ điều trị hỗ trợ sinh sản hiệu quả.

Hình ảnh bác sĩ

TS.BS Phan Văn Mạnh

Nội tổng hợp

ĐẶT CÂU HỎI VỚI CHUYÊN GIA NGAY

Form hỏi đáp cùng bác sĩ

Đăng ký

Đăng ký người dùng
Bằng việc nhấn nút Đăng ký bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mậtChính sách bảo vệ thông tin của MIRAI

Đăng nhập

Đăng nhập

Bạn cần hỗ trợ? 19009186

Form Đặt lịch khám
Form lấy mẫu tận nơi

Quên mật khẩu

Quên mật khẩu
bac-si-mirai-healthcare-tu-van

Đặt lịch tư vấn cùng bác sĩ

Form tư vấn