Xét nghiệm hồng cầu lưới giúp chẩn đoán các bệnh lý liên quan

Hình ảnh bác sĩ
Tư vấn chuyên môn bài viết

TS.BS Phan Văn Mạnh

Nội tổng hợp

Xét nghiệm hồng cầu lưới giúp đánh giá khả năng sản xuất hồng cầu mới của tủy xương, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý máu. Đây là xét nghiệm quan trọng trong việc phát hiện thiếu máu và các rối loạn tạo máu.
Hình ảnh bác sĩ
Tư vấn chuyên môn bài viết

TS.BS Phan Văn Mạnh

Nội tổng hợp

Xét nghiệm hồng cầu lưới là gì?

Hồng cầu lưới (reticulocyte) là những hồng cầu non – giai đoạn chuyển tiếp cuối cùng trước khi trở thành hồng cầu trưởng thành trong máu. Chúng được sản xuất từ tủy xương, và sau khi được giải phóng vào máu, chúng sẽ trưởng thành hoàn toàn trong vòng 1–2 ngày. 

Hồng cầu lưới về hình thái có kích thước bằng hoặc lớn hơn một chút so với hồng cầu trưởng thành. Điểm khác biệt quan trọng là hồng cầu lưới không có nhân nhưng  vẫn chứa một ít ARN ribosom, điều này giúp phân biệt chúng với các hồng cầu đã trưởng thành hoàn toàn bằng các phương pháp nhuộm đặc biệt.

xet-nghiem-hong-cau-luoi-do-ty-le-loai-hong-cau-nay-trong-mau

Xét nghiệm hồng cầu lưới đo tỷ lệ loại hồng cầu này trong máu

Vì vậy xét nghiệm hồng cầu lưới là một loại xét nghiệm máu giúp đo tỷ lệ hoặc số lượng hồng cầu lưới trong máu từ đó giúp các bác sĩ  có thể khảo sát được mức độ sản xuất của hồng cầu cũng như đánh giá sự hoạt động của tủy xương là bình thường hay bất thường.

Khi nào cần làm xét nghiệm hồng cầu lưới?

Xét nghiệm hồng cầu lưới được bác sĩ chỉ định trong các tình huống cần đánh giá khả năng hoạt động của tủy xương, cũng như trong quá trình chẩn đoán và phân biệt các loại thiếu máu.

Việc đo lường tỷ lệ hồng cầu lưới trong máu giúp xác định xem tủy xương có đang đáp ứng phù hợp trước tình trạng thiếu máu hay không.

Một số triệu chứng lâm sàng gợi ý thiếu máu mạn tính, có thể là lý do khiến bác sĩ yêu cầu xét nghiệm hồng cầu lưới, bao gồm:

  • Mệt mỏi kéo dài
  • Xanh xao
  • Hoa mắt, chóng mặt
  • Khó thở khi gắng sức
  • Đau đầu, kém tập trung
  • Đau ngực, tim đập nhanh

Xem thêm: Xét nghiệm thiếu máu não và các phương pháp chẩn đoán

 

xet-nghiem-hong-cau-luoi-khi-co-dau-hieu-chong-mat-da-xanh-xao

Xét nghiệm hồng cầu lưới khi có dấu hiệu chóng mặt, da xanh xao

Ngoài việc hỗ trợ chẩn đoán, xét nghiệm hồng cầu lưới còn được sử dụng trong các mục đích sau:

  • Theo dõi đáp ứng điều trị thiếu máu trong các trường hợp do thiếu sắt, thiếu vitamin B12, folate hoặc sau truyền máu.
  • Đánh giá khả năng hồi phục sau hóa trị, ghép tủy xương.

Trong một số trường hợp, xét nghiệm hồng cầu lưới được thực hiện như một phần của xét nghiệm công thức máu toàn bộ (Complete Blood Count – CBC), đặc biệt khi nghi ngờ có bất thường huyết học.

Quy trình xét nghiệm hồng cầu lưới

– Trước khi tiến hành xét nghiệm hồng cầu lưới, người bệnh không cần nhịn ăn nếu không có yêu cầu từ bác sĩ. Việc lấy máu thường được thực hiện vào buổi sáng để đảm bảo độ ổn định của các chỉ số huyết học.

Nhân viên y tế sẽ sử dụng kim tiêm vô trùng và lấy khoảng 2-3ml máu từ tĩnh mạch cho vào ống nghiệm có chứa chất chống đông (thường là EDTA) để tránh đông máu. Sau khi lấy, mẫu được ghi nhãn và chuyển đến phòng xét nghiệm.

lay-mau-la-buoc-quan-trong-de-xet-nghiem-hong-cau-luoi

Lấy máu là bước quan trọng để xét nghiệm hồng cầu lưới

Tại phòng xét nghiệm mẫu máu được phân tích theo hai cách: thủ công và tự động.

  • Với phương pháp thủ công, máu được nhuộm bằng thuốc để làm hiện rõ RNA trong hồng cầu lưới. Kỹ thuật viên sẽ soi dưới kính hiển vi và đếm số hồng cầu lưới trên tổng số 1.000 hồng cầu, rồi tính tỷ lệ phần trăm.
  • Với phương pháp tự động, máy xét nghiệm hiện đại dùng ánh sáng huỳnh quang hoặc laser để phát hiện hồng cầu lưới nhanh và chính xác hơn.

Ý nghĩa kết quả xét nghiệm hồng cầu lưới

Kết quả xét nghiệm hồng cầu lưới thường có sau vài giờ đến trong ngày, tùy theo quy trình xử lý của cơ sở y tế. Bác sĩ sẽ đọc và diễn giải kết quả dựa trên tỷ lệ phần trăm hồng cầu lưới, số lượng tuyệt đối và các chỉ số liên quan.

Giá trị này cần được đánh giá trong mối liên hệ với các xét nghiệm khác như công thức máu toàn phần (CBC), chỉ số hồng cầu, và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

 Hồng cầu lưới bình thường

  • Ở người lớn khỏe mạnh, tỷ lệ hồng cầu lưới thường dao động từ 0.5% đến 2.5% tổng số hồng cầu
  • Ở trẻ sơ sinh, tỷ lệ này cao hơn, có thể từ 2% đến 6%, do nhu cầu tạo máu mạnh mẽ hơn.

o-tre-so-sinh-ty-le-hong-cau-luoi-cao

Ở trẻ sơ sinh tỷ lệ hồng cầu lưới cao

Tăng hồng cầu lưới

Tăng số lượng hồng cầu lưới  cho thấy tủy xương đang hoạt động mạnh để bù đắp cho sự thiếu hụt hồng cầu trong máu. Điều này thường gặp trong các trường hợp:

  • Mất máu cấp: Sau chấn thương, phẫu thuật hoặc xuất huyết tiêu hóa
  • Thiếu máu tán huyết: Khi hồng cầu bị phá hủy quá nhanh do bệnh lý miễn dịch, di truyền hoặc nhiễm trùng
  • Phục hồi sau điều trị thiếu máu: Sau khi bổ sung sắt, vitamin B12, folate hoặc sau khi truyền máu
  • Sau ghép tủy hoặc kích thích tủy bằng thuốc (như erythropoietin)

 Giảm hồng cầu lưới

Ngược lại, khi tỷ lệ hồng cầu lưới thấp hơn bình thường, điều này phản ánh tủy xương hoạt động kém hoặc bị ức chế. Một số nguyên nhân có thể gây giảm hồng cầu lưới gồm

  • Suy tủy xương: suy tủy, ung thư tủy, xơ tủy…
  • Thiếu nguyên liệu tạo máu: Như thiếu sắt, vitamin B12 hoặc folate
  • Suy thận mạn: Do giảm sản xuất hormone erythropoietin – chất kích thích tạo hồng cầu
  • Nhiễm trùng mạn tính hoặc bệnh lý toàn thân: Làm ức chế hoạt động tủy.
  • Sau hóa trị hoặc xạ trị: Làm tổn thương tủy xương

sau-hoa-tri-xa-tri-ty-le-hong-cau-luoi-co-the-giam

Sau hóa trị, xạ trị tỷ lệ hồng cầu lưới có thể giảm

Cần làm gì khi chỉ số hồng cầu lưới bất thường

Đánh giá sức khỏe bệnh nhân một cách toàn diện, xem xét tiền sử bệnh lý, thuốc đang sử dụng, chế độ dinh dưỡng và các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh về máu hoặc tủy xương:

  • Thuốc: Bổ sung sắt, vitamin B12, acid folic hoặc dùng erythropoietin (EPO) có thể làm tăng hồng cầu lưới ngược lại thuốc ức chế miễn dịch, kháng sinh nhóm chloramphenicol, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) lại làm giảm
  • Xạ trị
  • Truyền máu gần đây
  • Mang thai

Thực hiện thêm một số xét nghiệm bổ sung để tìm căn nguyên:

  • Công thức máu toàn phần (CBC) để đánh giá mức độ thiếu máu và các chỉ số liên quan
  • Xét nghiệm đánh giá tình trạng sắt của cơ thể: Sắt huyết thanh, ferritin, transferrin, độ bão hòa transferrin
  • Định lượng vitamin B12 và acid folic.
  • Chức năng thận và gan.

neu-chi-so-hong-cau-luoi-bat-thuong-nen-lam-xet-nghiem-gan

Nếu chỉ số hồng cầu lưới bất thường nên làm xét nghiệm gan

  • Xét nghiệm tủy xương (tủy đồ), trong các trường hợp nghi ngờ suy tủy hoặc bệnh lý ác tính về máu

Cần điều trị nguyên nhân như bổ sung sắt, vitamin B12 hoặc acid folic. Với bệnh lý tủy, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc hoặc liệu pháp phù hợp.

Theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm để đánh giá hiệu quả điều trị. Duy trì chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.

Xét nghiệm hồng cầu lưới tin cậy tại Mirai Healthcare

Xét nghiệm hồng cầu lưới (Reticulocyte) là một chỉ số quan trọng đánh giá chức năng sản xuất hồng cầu của tủy xương, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị thiếu máu. Để thực hiện xét nghiệm hồng cầu lưới một cách tin cậy, Phòng khám Đa khoa Mirai Healthcare là địa chỉ đáng tin cậy. 

Mirai thuộc Tập đoàn Hoken Kagaku Kenkyujo – một trong những tập đoàn y tế uy tín hàng đầu Nhật Bản, cam kết quy trình xét nghiệm chuyên nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. 

mirai-healthcare-dia-chi-tin-cay-xet-nghiem-thalassemia

Mirai Healthcare – giúp bạn an tâm xét nghiệm hồng cầu lưới

Phòng khám được trang bị hệ thống thiết bị y tế hiện đại giúp đếm và phân tích hồng cầu lưới một cách chính xác, đảm bảo kết quả xét nghiệm đáng tin cậy. Đặc biệt, với dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi miễn phí, Mirai mang lại sự tiện ích tối đa, giúp khách hàng chủ động thời gian mà vẫn an tâm về chất lượng dịch vụ.

Nếu cần tư vấn thêm về xét nghiệm hồng cầu lưới, vui lòng để lại thông tin tại website Mirai Healthcare hoặc Hotline 1900 9186 để được tư vấn chi tiết.

Chia sẻ
Bài viết cùng chủ đề
Xét nghiệm kháng thể kháng Myeloperoxidase (MPO) đã nổi lên như một dấu ấn quan trọng, giúp các bác sĩ "bắt đúng bệnh" và đưa ra phác đồ...
Xét nghiệm lactate là công cụ quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý, đặc biệt hữu ích trong với bệnh nhân cấp cứu và...
Cấy máu là một xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán xác định nhiễm khuẩn huyết (sepsis) – một tình trạng nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng có...
Phết máu ngoại biên là xét nghiệm huyết học quan cung cấp thông tin chi tiết về hình thái các tế bào máu, hỗ trợ bác sĩ chẩn...
Thalassemia (Tan máu bẩm sinh) là một trong những bệnh di truyền về máu phổ biến nhất tại Việt Nam. Theo TS, BS Phan Văn Mạnh của Mirai...
Chia sẻ
Bài viết xem thêm
Bài viết cùng chuyên mục
Tình trạng rối loạn đường huyết đang gia tăng. Chế độ ăn kiểm soát đường huyết khoa học giúp ổn định đường máu, hạn chế biến chứng, duy...
Virus hô hấp là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh trong mùa lạnh, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và những người có sức đề kháng...
Mùa lạnh khiến sức khỏe người lớn tuổi suy giảm rõ rệt. Miễn dịch yếu đi, các bệnh tim mạch, hô hấp, đường huyết và xương khớp dễ...
Khi bắt đầu đến mùa đông, cũng là lúc xuất hiện nhiều ca bệnh hô hấp do nhiệt độ giảm, không khí khô và virus phát triển dễ...
Triệu chứng cúm mùa và cúm A dễ bị nhầm lẫn, hãy cùng T.S, Bác sĩ Trương Ngọc Dương tìm hiểu để có cách phòng ngừa và điều...
Ho là phản xạ sinh lý tự nhiên giúp cơ thể loại bỏ các tác nhân gây kích ứng, vi khuẩn, virus, đờm dãi, …, qua đó bảo...

Đăng ký

Đăng ký người dùng
Bằng việc nhấn nút Đăng ký bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mậtChính sách bảo vệ thông tin của MIRAI

Đăng nhập

Đăng nhập

Bạn cần hỗ trợ? 19009186

Form Đặt lịch khám
Form lấy mẫu tận nơi

Quên mật khẩu

Quên mật khẩu
bac-si-mirai-healthcare-tu-van

Đặt lịch tư vấn cùng bác sĩ

Form tư vấn