1. Khám lâm sàng
Khám lâm sàng là bước khởi đầu và thiết yếu trong quy trình tầm soát ung thư gan, một căn bệnh đứng hàng đầu về tỷ lệ mắc và tử vong ở nam giới Việt Nam. Mặc dù không phải là phương pháp chẩn đoán cuối cùng, khám lâm sàng giúp định hướng toàn bộ quy trình:
- Đánh giá Yếu tố nguy cơ: Bác sĩ sẽ khai thác chi tiết về tiền sử bệnh lý gan (viêm gan B/C, xơ gan, gan nhiễm mỡ), tiền sử gia đình, và thói quen sinh hoạt (rượu bia, béo phì). Điều này giúp xác định mức độ nguy cơ mắc ung thư gan của bạn.
- Tìm kiếm dấu hiệu: Bác sĩ tiến hành kiểm tra toàn thân để tìm kiếm các dấu hiệu gợi ý suy chức năng gan hoặc ung thư gan như vàng da/mắt, đau tức hạ sườn phải, trướng bụng, sụt cân hoặc phát hiện các khối u bất thường.
- Định hướng chỉ định xét nghiệm: Dựa trên các thông tin lâm sàng và mức độ nguy cơ được đánh giá, bác sĩ sẽ quyết định chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp (siêu âm, xét nghiệm AFP, AFP-L3, DCP) để tiến hành tầm soát và chẩn đoán chuyên sâu.

2. Xét nghiệm máu
Một trong những đáp án chính cho thắc mắc tầm soát ung thư gan là làm gì chính là xét nghiệm máu. Đây chính là phương pháp quan trọng hỗ trợ chẩn đoán sớm bệnh lý này.
2.1. Xét nghiệm Chức năng Gan
Đây là xét nghiệm hỗ trợ, KHÔNG phải là phương pháp chẩn đoán ung thư gan chính.
- Vai trò chính: Đánh giá tình trạng tổn thương và khả năng hoạt động cơ bản của lá gan.
- Các chỉ số: Men gan (AST, ALT) tăng cao cho thấy tế bào gan đang bị tổn thương (do viêm gan, xơ gan); Albumin và Prothrombin giảm cho thấy chức năng tổng hợp của gan đã suy giảm nghiêm trọng (thường là xơ gan) – đây là yếu tố nguy cơ cực cao dẫn đến ung thư gan.
- Mục đích: Giúp chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý nền mạn tính (xơ gan, viêm gan) là tiền đề của ung thư.

2.2. Xét nghiệm Dấu ấn Ung thư
Xét nghiệm này không được sử dụng đơn độc mà luôn kết hợp với chẩn đoán hình ảnh (siêu âm) để tăng độ chính xác.
Mục đích: Hỗ trợ chẩn đoán sớm, theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện tái phát ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
Bộ 3 chỉ số quan trọng:
- AFP (Alpha-fetoprotein): Dấu ấn phổ biến nhất. Nồng độ tăng cao (đặc biệt > 500 ng/mL) gợi ý mạnh mẽ HCC.
- AFP-L3%: Dạng đồng đẳng được sản xuất chủ yếu bởi tế bào ác tính. Tỷ lệ AFP-L3% cao (>10%) cho thấy nguy cơ phát triển HCC tăng gấp nhiều lần, rất có giá trị trong chẩn đoán HCC giai đoạn sớm.
- DCP/PIVKA-II: Giúp phân biệt HCC với các bệnh lý gan lành tính khác. Kết hợp DCP và AFP giúp tăng cường độ nhạy chẩn đoán sớm HCC.
2.3. Xét nghiệm Viêm gan (HBV, HCV)
Đây là bước quan trọng hàng đầu để xác định nhóm đối tượng nguy cơ cao nhất cần tầm soát định kỳ.
- Mối liên hệ: Virus Viêm gan B (HBV) và Viêm gan C (HCV) là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư gan (HCC) ở Việt Nam.
- Vai trò then chốt: Kết quả dương tính với HBV (HBsAg dương tính) hoặc HCV (HCV RNA dương tính) là căn cứ để bác sĩ đưa bệnh nhân vào chương trình tầm soát ung thư gan định kỳ (thường là siêu âm + dấu ấn ung thư mỗi 6 tháng) để phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm nhất.

3. Chẩn đoán hình ảnh
Ngoài xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh cũng chính là đáp án cho thắc mắc tầm soát ung thư gan là làm những gì. Chẩn đoán hình ảnh bao gồm 2 phương án:
3.1. Siêu âm Ổ bụng
Siêu âm ổ bụng là phương pháp hàng đầu và ưu tiên ban đầu được khuyến cáo để tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), đặc biệt cho nhóm nguy cơ cao (viêm gan B/C mạn tính, xơ gan).
- Vai trò chính: Là kỹ thuật không xâm lấn, an toàn, chi phí thấp được chỉ định để sàng lọc định kỳ (thường 6 tháng/lần).
- Giá trị: Có độ nhạy cao, giúp phát hiện sớm các khối u gan nhỏ (từ 0.5 đến 1 cm). Việc phát hiện ở giai đoạn này giúp tiên lượng điều trị và tỷ lệ sống sót sau 5 năm tăng lên đáng kể (70−90%).
- Hạn chế: Siêu âm chỉ giúp phát hiện dấu hiệu nghi ngờ (kích thước, hình dạng khối u) chứ không thể chẩn đoán xác định ung thư 100%.
3.2. Chụp CT/MRI
Chụp CT (Cắt lớp vi tính) và MRI (Cộng hưởng từ) KHÔNG phải là phương tiện tầm soát định kỳ ban đầu, mà là công cụ chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu được sử dụng khi siêu âm hoặc xét nghiệm máu cho kết quả nghi ngờ.
- Vai trò chính (Chẩn đoán): Được sử dụng để chẩn đoán xác định và đặc trưng hóa tổn thương bằng cách quan sát kiểu bắt và thải thuốc cản quang điển hình (trong nhiều trường hợp có thể thay thế sinh thiết). Giúp phân biệt HCC với các khối u lành tính khác.
- Vai trò: Đóng vai trò không thể thiếu trong việc đánh giá giai đoạn ung thư, bao gồm: xác định kích thước, số lượng khối u, sự xâm lấn vào mạch máu, và di căn đến các cơ quan khác.
- Lập kế hoạch điều trị: Cung cấp hình ảnh chi tiết giúp bác sĩ quyết định phương pháp điều trị tối ưu (phẫu thuật, TACE, RFA).

4. Xét nghiệm chuyên sâu
Nếu xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh nghi ngờ ung thư gan, bác sĩ sẽ thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu gồm nội soi và sinh thiết gan. Đây chính là phương pháp “vàng” để giúp bạn trả lời câu hỏi xét nghiệm gì để biết ung thư gan. Cụ thể như sau:
4.1. Nội soi Ổ bụng
Nội soi ổ bụng là một thủ thuật xâm lấn, đòi hỏi gây mê, chỉ được thực hiện khi chẩn đoán không xâm lấn thất bại.
Vai trò chính:
- Quan sát trực tiếp: Cho phép bác sĩ nhìn thẳng vào bề mặt gan và các cơ quan trong ổ bụng để đánh giá chính xác sự lan rộng của khối u (đặc biệt là di căn phúc mạc).
- Sinh thiết có hướng dẫn: Là công cụ lấy mẫu mô (sinh thiết) trực tiếp dưới thị giác khi các phương pháp sinh thiết kim qua da không khả thi hoặc không thành công, đảm bảo mẫu chính xác nhất.
Ứng dụng: Chủ yếu dùng để phân loại giai đoạn bệnh và đánh giá khả năng phẫu thuật hoặc ghép gan (bằng cách loại trừ di căn nhỏ).
4.2. Sinh thiết Gan
Sinh thiết gan là tiêu chuẩn vàng (Gold Standard) để chẩn đoán xác định ung thư gan.
Vai trò chính:
- Xác định Bản chất Khối u: Là cách duy nhất để chắc chắn khối u được phát hiện là lành tính hay ác tính (ung thư).
- Phân loại Ung thư: Giúp xác định chính xác loại tế bào ung thư (HCC, ung thư đường mật, hoặc ung thư di căn) và mức độ biệt hóa của tế bào (grade).

Thực hiện khi
Sinh thiết được chỉ định khi kết quả chẩn đoán hình ảnh không điển hình, không thể phân biệt rõ ràng giữa khối u lành tính và ung thư, hoặc khi cần thông tin chi tiết về loại tế bào để lên kế hoạch điều trị. Sinh thiết không phải là phương pháp tầm soát định kỳ.
Như vậy, tầm soát ung thư gan gồm những gì đã có câu trả lời qua bài viết trên. Tầm soát ung thư gan hiệu quả nhất phải là sự kết hợp định kỳ của các phương pháp chính là siêu âm ổ bụng, xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư và chụp CT/MRI hoặc Sinh thiết gan (nếu cần).
Hãy inbox cho Mirai Healthcare qua website https://miraihealthcare.vn/ hoặc Hotline 1900 9186 để được tư vấn cụ thể hơn về các phương pháp tầm soát ung thư gan và đặt lịch khám nhanh chóng.
